NGÀNH NGHỀ: Đào tạo đại học
Tìm thấy 6055
| Phone | 0971596688 |
| Mã số thuế | 0901130597 |
| Tên viết tắt | VINA STEM EDU.,LTD |
| Tên quốc tế | VINA STEM EDUCATIONAL DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN QUANG DUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Ngày thành lập | 2022-11-29 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-16T08:55:04 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| duonggiaptgd@gmail.com | |
| Phone | 0372898180 |
| Mã số thuế | 0110189929 |
| Tên viết tắt | DUONG GIA EDU CORPORATION |
| Tên quốc tế | DUONG GIA EDUCATION DEVELOPMENT CORPORATION |
| Người đại diện | PHẠM THỊ THU PHƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Ngày thành lập | 2022-11-22 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-16T08:50:05 |
| Loại hình | Công ty cổ phần |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Phone | 0975775809 |
| Mã số thuế | 3401238735 |
| Tên viết tắt | HAPPYKIDS CO.,LTD |
| Tên quốc tế | HAPPYKIDS CONSULTING AND SKILL DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | VÕ THỊ NGỌC HÀ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Ngày thành lập | 2022-11-10 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-16T08:45:04 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8541 | Đào tạo đại học |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8542 | Đào tạo thạc sỹ |
| 8543 | Đào tạo tiến sỹ |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
| nhungle99@gmail.com | |
| Phone | 0915758868 |
| Mã số thuế | 0110176870 |
| Tên viết tắt | LEADER EDUCATION |
| Tên quốc tế | LEADER EDUCATION COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | LÊ THỊ NHUNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Ngày thành lập | 2022-11-08 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-16T08:40:05 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| buigiahieu07@gmail.com | |
| Phone | 0904795050 |
| Mã số thuế | 0317547306 |
| Tên viết tắt | BAMBOO HOLDING JSC |
| Tên quốc tế | BAMBOO HOLDING JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | BÙI GIA HIẾU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Hoạt động tư vấn quản lý |
| Ngày thành lập | 2022-11-01 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-16T08:35:04 |
| Loại hình | Công ty cổ phần |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| english@sakuranbo.edu.vn | |
| Phone | 0838416060 |
| Mã số thuế | 0110158751 |
| Tên viết tắt | SAKURANBO EDUCATION CO.,LTD |
| Tên quốc tế | SAKURANBO EDUCATION COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ LỆ THÙY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Ngày thành lập | 2022-10-23 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-16T08:30:07 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8541 | Đào tạo đại học |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8542 | Đào tạo thạc sỹ |
| 8543 | Đào tạo tiến sỹ |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
| Phone | 0876420272 |
| Mã số thuế | 4601597028 |
| Tên viết tắt | MINH HOÀNG TS JSC |
| Tên quốc tế | MINH HOANG TS INVESRT JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | LÊ HỮU NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc |
| Ngành nghề chính | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| Ngày thành lập | 2022-10-16 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-16T08:25:04 |
| Loại hình | Công ty cổ phần |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Phone | 02437914111 |
| Mã số thuế | 0110147196 |
| Tên viết tắt | INTRACOMGROUP |
| Tên quốc tế | INTRACOMGROUP COPORATION JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN THANH VIỆT - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc |
| Ngành nghề chính | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| Ngày thành lập | 2022-10-11 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-16T08:20:04 |
| Loại hình | Công ty cổ phần |
| Tình trạng | Đang làm thủ tục giải thể |
| khoinguyen78@gmail.com | |
| Phone | 0919924998 |
| Mã số thuế | 3703087698 |
| Tên viết tắt | TAI NGUYEN VIET PHAT CO., LTD |
| Tên quốc tế | TAI NGUYEN VIET PHAT COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | ĐẶNG THANH TÀI - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Ngày thành lập | 2022-10-09 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-16T08:15:05 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Phone | 0908766737 |
| Mã số thuế | 0317509558 |
| Tên quốc tế | KHAI MINH BDVH CENTER COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN LONG HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Ngày thành lập | 2022-10-05 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-16T08:15:05 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8541 | Đào tạo đại học |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8542 | Đào tạo thạc sỹ |
| 8543 | Đào tạo tiến sỹ |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
- « Trang trước
- 1
- …
- 107
- 108
- 109
- 110
- 111
- …
- 606
- Trang sau »