NGÀNH NGHỀ: Đào tạo đại học
Tìm thấy 6055
| Nguyentuyen8188@gmail.com | |
| Phone | 0365712829 |
| Mã số thuế | 0110966678 |
| Tên quốc tế | NTT TRANSPORT AND TRAVEL COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ TUYỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-02-27 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-27T14:10:55 |
| efevietnam@efe.edu.vn | |
| Phone | 0926305588 |
| Mã số thuế | 0110966893 |
| Tên viết tắt | EFE VIETNAM |
| Tên quốc tế | EFE VIETNAM EDUCATION JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN VĂN TIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-02-27 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-27T14:10:10 |
| Phone | 0949025676 |
| Mã số thuế | 2803155043 |
| Tên quốc tế | HOANG NAM HG EDUCATION JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | HOÀNG THỊ LUÂN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục trung học phổ thông |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá |
| Ngày thành lập | 2025-02-27 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-27T13:57:29 |
| Phone | 0967195989 |
| Mã số thuế | 0901180090 |
| Tên quốc tế | DANG QUANG STAR COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ LỢL - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên |
| Ngày thành lập | 2025-02-27 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-27T10:10:04 |
| Phone | 0987586536 |
| Mã số thuế | 2803155036 |
| Người đại diện | HOÀNG VĂN HÒA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá |
| Ngày thành lập | 2025-02-27 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-27T09:40:15 |
| Phone | 0985266059 |
| Mã số thuế | 0202274613 |
| Tên quốc tế | LIEN MINH VIET CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN QUỐC HINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng |
| Ngày thành lập | 2025-02-26 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-26T10:10:01 |
| Phone | 0918190913 |
| Mã số thuế | 3002287152 |
| Người đại diện | NGUYỄN VĂN THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Tĩnh |
| Ngày thành lập | 2025-02-26 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-26T10:10:03 |
| thuvienuommam@gmail.com | |
| Phone | 0973368102 |
| Mã số thuế | 5702177021 |
| Tên quốc tế | TAM VIET ACADEMY JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ NGỌC LAN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh |
| Ngày thành lập | 2025-02-26 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-26T10:09:53 |
| info.atenedu@gmail.com | |
| Phone | 0978134934 |
| Mã số thuế | 0110965201 |
| Tên viết tắt | ATEN EDU |
| Tên quốc tế | ATEN TH VIET NAM EDUCATION & TRAINING COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | TRẦN THỊ THÚY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-02-26 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-26T09:40:12 |
| ductriviet.education@gmail.co | |
| Phone | 0373583189 |
| Mã số thuế | 1001291339 |
| Tên quốc tế | DUC TRI VIET 83 EDUCATION COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | ĐỖ ĐỨC BẢO DƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Bình |
| Ngày thành lập | 2025-02-26 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-26T09:09:58 |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8541 | Đào tạo đại học |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8542 | Đào tạo thạc sỹ |
| 8543 | Đào tạo tiến sỹ |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
- « Trang trước
- 1
- …
- 14
- 15
- 16
- 17
- 18
- …
- 606
- Trang sau »