NGÀNH NGHỀ: Đào tạo đại học
Tìm thấy 6055
| Phone | 0937704221 |
| Mã số thuế | 0318808631 |
| Người đại diện | NGÔ HUỲNH KIM KHÁNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2025-01-15 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-01-15T18:13:37 |
| tuyenql@gmail.com | |
| Phone | 0906628268 |
| Mã số thuế | 0110935461 |
| Tên quốc tế | BABYCHESS EDUCATION JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | ĐẶNG THỊ TUYẾN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục nhà trẻ |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-01-15 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-01-15T14:13:41 |
| Phone | 0934699333 |
| Mã số thuế | 2803145461 |
| Người đại diện | TRẦN ĐĂNG VŨ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá |
| Ngày thành lập | 2025-01-11 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-01-11T07:44:33 |
| Phone | 0989734897 |
| Mã số thuế | 2803145366 |
| Người đại diện | VŨ ĐÌNH HẠNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục tiểu học |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá |
| Ngày thành lập | 2025-01-11 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-01-11T07:44:27 |
| Phone | 0336355522 |
| Mã số thuế | 2902208948 |
| Tên viết tắt | ANH SAN., JSC |
| Tên quốc tế | ANH SAN INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | ĐÀO THỊ THẮM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc |
| Ngành nghề chính | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An |
| Ngày thành lập | 2025-01-07 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-01-07T16:39:50 |
| daotaonghe.rdc@gmail.com | |
| Phone | 0937764665 |
| Mã số thuế | 2401007119 |
| Người đại diện | TÔ NGỌC NGHĨA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Đào tạo sơ cấp |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang |
| Ngày thành lập | 2025-01-04 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-01-04T08:09:49 |
| tapdoangiaoduc.ai@gmail.com | |
| Phone | 0967670407 |
| Mã số thuế | 0110911534 |
| Tên viết tắt | AI EDTECH GROUP., JSC |
| Tên quốc tế | AI EDUCATION TECHNOLOGY GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN CHI TÍN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2024-12-11 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-12-11T12:09:50 |
| thanhtra254@gmail.com | |
| Phone | 0934444254 |
| Mã số thuế | 0110908958 |
| Người đại diện | NGUYỄN THANH TRÀ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Hoạt động tư vấn quản lý |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2024-12-07 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-12-07T11:09:58 |
| phamcuong19993@gmail.com | |
| Phone | 0823666555 |
| Mã số thuế | 2902206926 |
| Người đại diện | PHAN ĐỨC TÂM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục mẫu giáo |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An |
| Ngày thành lập | 2024-12-06 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-12-06T15:10:19 |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8541 | Đào tạo đại học |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| Phone | 0906347470 |
| Mã số thuế | 0318773178 |
| Tên viết tắt | TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ EVERGREEN |
| Tên quốc tế | EVERGREEN FOREIGN LANGUAGE CENTER COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | TRẦN THỊ NINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2024-12-06 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-12-06T11:40:12 |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8541 | Đào tạo đại học |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8542 | Đào tạo thạc sỹ |
| 8543 | Đào tạo tiến sỹ |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
- « Trang trước
- 1
- …
- 28
- 29
- 30
- 31
- 32
- …
- 606
- Trang sau »