NGÀNH NGHỀ: Đào tạo đại học Tìm thấy 6055
Phone0326007878
Mã số thuế0318728591
Người đại diệnNGÔ HUYỀN PHƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-10-24
Thay đổi giấy phép2024-10-24T16:39:22
Mã Tên ngành nghề
4649
4632
5224
7729
7721
7710
5590
5621
7820
7830
7911
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
5629
7990
8560
5510
5630
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
7810
5229
5225
5210
5610
8230
4933
4932
4931
Phone0979798438
Mã số thuế2902203192
Tên viết tắtCÔNG TY TƯ VẤN GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO MIỀN TRUNG
Tên quốc tếMIEN TRUNG EDUCATION AND TRAINING CONSULTING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN ĐỨC TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2024-10-16 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-16 14:10:11
Phone0984948999
Mã số thuế2803132568
Tên viết tắtMINE EDU JSC
Tên quốc tếMINERVA COMMUNICATION AND EDUCATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2024-10-02 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-02 07:39:52
Emailquocquyen.vietlink@gmail.com
Phone0966808332
Mã số thuế0110870768
Tên quốc tếIETLINKINTERNATIONAL COOPERATION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC QUYỀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-24
Thay đổi giấy phép2024-10-24T08:39:29
Mã Tên ngành nghề
5590
5621
7830
7911
4610
8541
8531
8542
8532
5629
7990
8211
8560
5510
5630
7912
8559
8512
8551
8521
8552
7810
5229
8299
6619
7020
7320
5610
8219
7310
8230
6820
Emaillinh.dothidieu@gmail.com
Phone0941752949
Mã số thuế0110861435
Tên viết tắtLS EDUCATION
Tên quốc tếLS EDUCATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ THỊ DIỆU LINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-15 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-15 09:09:44
Mã Tên ngành nghề
4633
4631
4659
4653
4651
4652
4632
4641
4723
4721
4724
4722
5590
5621
7830
7911
8533
8541
8531
8542
8543
8532
5629
7990
8560
5510
5630
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
7810
6619
7020
5610
Phone0918274116
Mã số thuế6001777791
Tên viết tắtCTY CP TM VÀ SX SÂM HUỲNH SƠN TÂY NGUYÊN
Người đại diệnTRẦN NGỌC THÁI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2024-10-01 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-01 08:09:44
Mã Tên ngành nghề
4669
5224
2396
1030
4312
8541
8532
4330
7490
0162
0163
0161
7110
7020
0899
0810
0891
0311
0312
0892
6810
7222
7211
7320
0131
0321
0322
2012
1102
1629
2399
3811
0128
0119
0129
0118
0210
0150
6820
4933
4222
4212
4299
4101
4102
0164
3900
3821
Phone0909810625
Mã số thuế0318726989
Tên quốc tếFORME VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnPHẠM THỊ NGẦN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhĐào tạo sơ cấp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-10-23
Thay đổi giấy phép2024-10-23T16:39:22
Emailinfo.hcm@edugreen.com.vn
Phone0908220284
Mã số thuế0318705033
Tên viết tắtEDUGREEN SOLUTIONS
Tên quốc tếEDUGREEN SOLUTIONS EDUCATION AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-10-09 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-09 10:10:24
Mã Tên ngành nghề
4649
7730
7820
7830
8533
8541
8531
8542
8532
8560
8559
8512
8511
8551
8522
8523
8552
7490
7810
7120
7212
7222
7214
7211
7221
7213
7320
7310
8230
Phone0938405803
Mã số thuế0318705040
Tên viết tắtCEAID
Tên quốc tếCOMPREHENSIVE EDUCATION AND INTERNATIONAL DEVELOPMENT CORPORATION
Người đại diệnTRẦN TUẤN THANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-10-09 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-09 09:40:23
Mã Tên ngành nghề
4652
4690
5224
7730
7710
4312
5590
7911
4610
8533
8541
8531
8532
5629
7990
8560
5510
5630
7912
8559
4330
7490
5229
8299
5225
6619
7110
7410
7020
4390
5210
6810
4322
4321
4329
7320
5610
4311
7310
8230
6820
4933
5022
4932
4931
5011
4299