NGÀNH NGHỀ: Đào tạo thạc sỹ Tìm thấy 5191
Phone0287106888
Mã số thuế0314841571
Tên viết tắtLCE CO.,LTD
Tên quốc tếLUCYMAX CONVERSATION ENGLISH COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ BÍCH PHƯỢNG
Ngành nghề chínhĐào tạo trung cấp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2018-01-15
Thay đổi giấy phép2023-06-27 17:41:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0312497267-008
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG THOẠI NHƯ
Ngành nghề chínhGiáo dục nhà trẻ
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2019-05-08
Thay đổi giấy phép2023-07-16 04:03:42
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone038 8511678
Mã số thuế0304528345-003
Người đại diệnNguyễn Xuân Thời
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngày thành lập2010-07-27
Thay đổi giấy phép2023-06-27 13:58:25
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0926000960
Mã số thuế0106538905
Tên quốc tếVIET CELEB JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVũ Việt Lâm
Ngành nghề chínhHoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2014-05-16
Thay đổi giấy phép2023-06-28 06:16:26
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4641
4771
6312
7911
8541
8542
8532
7990
8560
1812
5510
5630
7912
8559
8551
8552
6209
5912
7420
5913
9000
7020
1811
6201
1410
7320
5610
7310
1520
1420
1430
1512
1511
8230
6311
5820
Mã số thuế0312830327-001
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LỆ THU
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2016-06-22
Thay đổi giấy phép2023-06-28 06:05:21
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4511
4641
4663
4752
4771
4711
4530
4520
7730
7710
4312
1610
5621
4513
4610
8531
8542
5629
5630
851
8520
4330
7490
6619
7110
7410
7020
0220
4329
1410
5610
0131
0322
4311
1071
1622
3100
1392
1075
1512
3700
8230
6820
422
421
4299
4101
Phone0981071250
Mã số thuế4900799960
Tên quốc tếHONEY INTERNATIONAL COOPERATION DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBẾ VĂN THÀNH
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Lạng Sơn
Ngày thành lập2016-10-12
Thay đổi giấy phép2023-06-27 04:22:17
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0313977958
Mã số thuế0201638057
Tên quốc tếTUAN MINH EDUCATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRỊNH THANH VÂN
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2015-06-17
Thay đổi giấy phép2023-06-23 10:11:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0439261943
Mã số thuế0106122209
Tên viết tắtVIET NAM VIKINGFOODS CO.,LTD
Tên quốc tếVIET NAM VIKINGFOODS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Ngọc Luân
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2013-03-11
Thay đổi giấy phép2023-06-28 02:17:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4511
4634
4781
4512
4724
4541
4543
4530
4542
4520
1010
5621
7911
4513
4610
8542
8532
5629
7990
8560
1812
5510
5630
7912
2592
8559
8551
8552
9311
9321
5229
8299
9000
7020
9329
1811
7320
5610
7310
2591
2920
2512
1820
3311
8230
4920
4933
4932
4931
Phone0421239090
Mã số thuế0107321736
Tên viết tắtENPRO VN .,JSC
Tên quốc tếENPRO VIET NAM EDUCATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH CHÍNH
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2016-02-03
Thay đổi giấy phép2023-06-27 21:19:15
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4761
4791
6312
4610
8531
8542
8532
8560
1812
6399
8559
8520
7490
6209
8299
5912
5911
9101
7020
6190
9329
1811
7320
7310
1820
8230
6311
5820