NGÀNH NGHỀ: Giáo dục khác chưa được phân vào đâu Tìm thấy 72167
EmailLumilabvn@gmail.com
Phone0766198787
Mã số thuế0111046803
Tên viết tắtLUMILAB VIET NAM., JSC
Tên quốc tếLUMILAB VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ ĐẶNG THIÊN HƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T11:10:11
Phone0964800888
Mã số thuế3604017072
Người đại diệnLÊ HOÀNG HOA - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà không để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T09:10:07
Phone0963151551
Mã số thuế5400555206
Tên quốc tếPHUC LOC BRICS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐINH TRỌNG ĐIỆP - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hòa Bình
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T17:40:01
Tên ngành nghề
4662
4659
4620
4632
4663
4752
4722
4543
4530
4520
7730
4312
7911
7990
7912
8559
4330
7810
8299
5225
4390
0899
0810
0891
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
6810
4322
4321
4329
0322
4311
3830
3812
3811
6820
4933
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0396335009
Mã số thuế4900923375
Người đại diệnHOÀNG THANH THỦY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T10:40:15
Ngành nghề
Phone0392920510
Mã số thuế0402274995
Người đại diệnHOÀNG THỊ LAN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T09:40:01
Tên ngành nghề
4649
4659
4632
4781
4791
4772
9631
4610
8292
8560
8110
9610
8559
8552
8620
8692
8299
9639
7213
7310
2829
2023
3250
2100
0128
0119
Emailnguyduyhan88@gmail.com
Phone0914400292
Mã số thuế4500672977
Tên quốc tếHANKADO MARTIAL ARTS TRAINING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGỤYDUYHẢN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục thể thao và giải trí
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Ninh Thuận
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T16:10:36
Ngành nghề
Phone0972686721
Mã số thuế5702184438
Tên quốc tếPHUC KHANG ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnHÀ DIỆP LINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T10:40:27
Emailaplus1edu@gmail.com
Phone0867609689
Mã số thuế3801317325
Tên viết tắtAPLUS 1 EDUCATION ., LTD
Tên quốc tếAPLUS 1 BINH PHUOC EDUCATION DEVELOPMENT LIMITED COMPANY
Người đại diệnHOÀNG THỊ LỤA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Phước
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T10:10:07
Phone0971340747
Mã số thuế0318940809
Tên viết tắtKREVO SOLUTIONS
Tên quốc tếKREVO SOLUTIONS COMPANYLIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THANH HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T16:10:39
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4690
4759
4741
7729
7730
6312
7830
8211
8560
8110
1812
5510
8559
7490
6209
5229
8299
5912
9000
7410
7020
1811
5210
6810
6201
7320
7310
8230
6820
6311
Phone0942244681
Mã số thuế0111047250
Tên viết tắtNAM DUOC PHUC HOAN CO., LTD
Tên quốc tếNAM DUOC PHUC HOAN COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T10:40:30
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4620
4632
4690
4723
4773
4719
4721
4711
4791
4722
4772
4610
8533
8531
8532
5629
8560
5630
8559
8730
8790
8710
8620
8299
7020
5610
7310
3290
2023
3250
1079
2100
8230