NGÀNH NGHỀ: Giáo dục văn hoá nghệ thuật Tìm thấy 25472
Phone0985129199
Mã số thuế0107033294
Tên viết tắtSAKURA VN CO.,LTD
Tên quốc tếSAKURA VIET NAM TRAINING EDUCATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnKHÚC VĂN HIẾU
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2015-10-16
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:09:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0983960368/ 098301
Mã số thuế0106179519
Tên viết tắtHAPPY CENTER CO .,LTD
Tên quốc tếHAPPY CENTER TRAINING FACILITES ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI THỊ HOA MAI
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2013-05-16
Thay đổi giấy phép2023-06-28 00:26:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone02256512319
Mã số thuế0105789215-002
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH HÙNG
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2018-03-24
Thay đổi giấy phép2023-06-26 23:48:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4653
4620
4663
0146
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8560
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
0162
0240
0161
6619
7020
7320
0131
0132
7310
8230
0210
0150
4933
5022
5012
0164
Mã số thuế0312580204
Người đại diệnTÔ TRẦN ANH QUỐC
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2013-12-09
Thay đổi giấy phép2023-06-27 14:52:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4511
4652
4641
4663
4762
4759
4541
7729
7710
4312
7911
4610
8532
5630
8552
5914
5920
5911
9000
1410
5610
4311
8230
4933
Phone09411037770903555743
Mã số thuế3200623342
Tên viết tắtCÔNG TY CP BĐS DOHA GROUP
Người đại diệnTRẦN NHẬT QUANGTRẦN THỊ KIM CÚC
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đông Hà - Cam Lộ
Ngày thành lập2016-01-08
Thay đổi giấy phép2023-07-19 09:56:14
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4511
4652
4773
4512
4791
4530
4520
7729
7730
7721
7710
4312
6312
7911
4513
7990
8560
1812
5510
5630
6399
7912
8559
8551
8552
4330
9312
9311
9321
6209
8220
7110
7420
9319
9329
4390
5819
1811
6810
4322
4321
4329
7320
5610
4311
8219
7310
2220
8230
6820
4933
4932
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4101
4102
6311
5813
5812
5811
Phone0963065376
Mã số thuế0314974155
Tên viết tắtPOKIDS
Tên quốc tếPOKIDS EDUCATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TRÍ THANH
Ngành nghề chínhGiáo dục thể thao và giải trí
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2018-04-06
Thay đổi giấy phép2023-06-21 01:51:19
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0437835078
Mã số thuế0106673220
Tên viết tắtSAI GON XINH SERVICES.,JSC
Tên quốc tếSAI GON PRETTY COMMERCIAL SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THUẬN
Ngành nghề chínhDịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2014-10-22
Thay đổi giấy phép2023-06-27 07:19:37
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4772
9631
5621
7830
4610
8532
5629
7990
8560
5510
5630
9610
7912
8551
8552
8299
9319
7320
5610
7310
8230
6820
Mã số thuế0313984087
Tên viết tắtQUANG THANH EDUCATION CO.,LTD
Tên quốc tếQUANG THANH EDUCATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM QUANG TÂN
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2016-08-26
Thay đổi giấy phép2023-06-21 03:05:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4632
4772
6312
7911
4610
8531
8532
7990
8211
8560
1812
6399
8559
851
8551
8520
8552
7490
7810
5229
6619
7410
7020
9329
6201
7320
5610
8219
7310
8230
6311