NGÀNH NGHỀ: Giáo dục mẫu giáo
Tìm thấy 13615
| Phone | 0983267628 |
| Mã số thuế | 0601277415 |
| Tên viết tắt | BAC HAI EDU., JSC |
| Tên quốc tế | BAC HAI EDU JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN VĂN NHẠ - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nam Định |
| Ngày thành lập | 2025-02-19 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-19T07:39:43 |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| Phone | 0978444832 |
| Mã số thuế | 0110958388 |
| Người đại diện | TRƯƠNG TUẤN ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-02-19 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-19T18:09:57 |
| Phone | 0983455879 |
| Mã số thuế | 0318837551 |
| Tên quốc tế | NHAT TAM EDUCATION SERVICE COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ NGA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2025-02-19 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-19T13:39:46 |
| Phone | 0919262131 |
| Mã số thuế | 0318837858 |
| Tên quốc tế | LANGUAGE TOWN LIMITED LIABILITY COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ KIM HUỲNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2025-02-19 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-19T11:39:57 |
| khoinguontrithuc39@gmail.com | |
| Phone | 0862634539 |
| Mã số thuế | 5100500855 |
| Người đại diện | LÊ THỊ PHƯƠNG THÚY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Giang |
| Ngày thành lập | 2025-02-19 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-19T09:09:57 |
| Phone | 02871066699 |
| Mã số thuế | 0318838837 |
| Người đại diện | BÙI HỮU DUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Đào tạo cao đẳng |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2025-02-19 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-19T17:09:52 |
| Phone | 0938770408 |
| Mã số thuế | 0318838675 |
| Người đại diện | VŨ THỊ HIÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2025-02-19 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-19T13:39:47 |
| Phone | 0938317037 |
| Mã số thuế | 0318837840 |
| Tên quốc tế | BLL KNIT COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | LÊ MINH HOÀNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2025-02-19 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-19T11:39:58 |
| Phone | 0968728236 |
| Mã số thuế | 2401010922 |
| Người đại diện | THẦN THỊ VẦN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang |
| Ngày thành lập | 2025-02-19 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-19T09:09:45 |
| Phone | 0798998090 |
| Mã số thuế | 3502537717 |
| Người đại diện | PHẠM THỊ LỆ DIÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
| Ngày thành lập | 2025-02-19 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-19T07:09:43 |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
- « Trang trước
- 1
- …
- 74
- 75
- 76
- 77
- 78
- …
- 1.362
- Trang sau »