NGÀNH NGHỀ: Giáo dục nhà trẻ
Tìm thấy 13393
| Phone | 0976 798 558 |
| Mã số thuế | 4601569599 |
| Người đại diện | CAO MẠNH CƯỜNG |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Sông Công - Đại Từ |
| Ngày thành lập | 2021-01-07 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-16 18:49:57 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0903200266 |
| Mã số thuế | 0109892372 |
| Tên viết tắt | BAN MAI EI., JSC |
| Tên quốc tế | BAN MAI EDUCATION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | ĐINH HOÀNG TRIỀU |
| Ngành nghề chính | Giáo dục trung học phổ thông |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2022-01-19 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-10 02:51:13 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8541 | Đào tạo đại học |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8542 | Đào tạo thạc sỹ |
| 8543 | Đào tạo tiến sỹ |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
| Phone | 19006494 |
| Mã số thuế | 0111221678 |
| Tên viết tắt | SMART SOLUTIONS EDUCATION., JSC |
| Tên quốc tế | SMART SOLUTIONS EDUCATION JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | ĐẶNG THỊ LAN HƯƠNG |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Thuế cơ sở 4 thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-09-18 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-10-31T17:24:03 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Phone | 02083852138 |
| Mã số thuế | 4600299501 |
| Người đại diện | TRẦN VĂN MINH |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình đường bộ |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Thái Nguyên |
| Ngày thành lập | 2002-05-24 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-08 10:47:00 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 02466886798 |
| Mã số thuế | 0109422962 |
| Tên quốc tế | DAI VIET STAR EDUCATION JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | LÊ THU NGA |
| Ngành nghề chính | Giáo dục trung học phổ thông |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm |
| Ngày thành lập | 2020-11-18 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-12 22:50:39 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0975873856 |
| Mã số thuế | 2802429929-004 |
| Người đại diện | TRẦN THỊ DUNG |
| Ngành nghề chính | Giáo dục mẫu giáo |
| Đơn vị quản lý | Thuế cơ sở 1 tỉnh Thanh Hóa |
| Ngày thành lập | 2025-08-03 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-11-01T19:06:07 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Phone | 0978475099 |
| Mã số thuế | 2802941968 |
| Tên viết tắt | HAU LOC BLUE EDUCATION DEVELOPMENT AND SUPPORT CO., LTD |
| Tên quốc tế | HAU LOC BLUE EDUCATION DEVELOPMENT AND SUPPORT COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | LÊ THỊ HẰNG |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Nga Sơn - Hậu Lộc |
| Ngày thành lập | 2021-06-03 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-11 15:16:45 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| Phone | 0972678113 |
| Mã số thuế | 2802947381 |
| Người đại diện | LÊ MAI HÙNG |
| Ngành nghề chính | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế thị xã Nghi Sơn |
| Ngày thành lập | 2021-07-06 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-11 11:33:20 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 02373 839 312 |
| Mã số thuế | 2802928773 |
| Người đại diện | PHẠM VĂN CHUNG |
| Ngành nghề chính | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Triệu Sơn - Nông Cống |
| Ngày thành lập | 2021-03-15 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-12 04:34:19 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0707456057 |
| Mã số thuế | 0315828527 |
| Tên viết tắt | THIEN NGA CAT CO., LTD |
| Tên quốc tế | THIEN NGA CAT COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | ĐẶNG THANH HÙNG |
| Ngành nghề chính | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| Đơn vị quản lý | Chi cục thuế Quận Tân phú |
| Ngày thành lập | 2019-08-02 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-15 19:35:38 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
- « Trang trước
- 1
- …
- 1.232
- 1.233
- 1.234
- 1.235
- 1.236
- …
- 1.340
- Trang sau »