NGÀNH NGHỀ: Giáo dục mầm non Tìm thấy 22312
Phone0909207578
Mã số thuế0314394524
Tên quốc tếVINAEDUCATION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VIỆT ANH
Ngành nghề chínhĐào tạo sơ cấp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 4
Ngày thành lập2017-05-10
Thay đổi giấy phép2023-07-18 05:49:33
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế4201760329
Tên quốc tếHA QUANG HUMAN RESOURCE DEVELOPMENT AND EDUCATION JSC
Người đại diệnHÀ THỊ PHƯƠNG THẢO
Ngành nghề chínhGiáo dục tiểu học
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Khánh Hoà
Ngày thành lập2017-09-20
Thay đổi giấy phép2023-06-23 05:06:51
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0962 187 039
Mã số thuế0313562656
Người đại diệnNGUYỄN MINH KHOA
Ngành nghề chínhChăn nuôi khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2015-12-04
Thay đổi giấy phép2023-07-17 21:18:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0917645333
Mã số thuế0106980567
Tên viết tắtVIET INTELLECTURAL EDUCATION CO.,LTD
Tên quốc tếVIET INTELLECTURAL EDUCATION DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THỊ THANH HƯƠNG
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2015-09-08
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:49:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4762
4791
6312
5621
7911
8531
8532
7990
8560
1812
5510
5630
7912
8559
851
8551
8520
8552
7490
9000
7020
9329
1811
721
7320
7220
5610
7310
1820
8230
Mã số thuế0105983903
Tên quốc tếATLANTA INFORMATICS LANGUAGE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTHÂN VĂN TUẤN
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2012-09-04
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:01:58
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0987778668
Mã số thuế0104381487
Tên viết tắtNGOCANH RDI ., JSC
Tên quốc tếNGOC ANH REFRIGERATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ DUY PHƯƠNG
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2010-01-18
Thay đổi giấy phép2023-06-29 19:55:33
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4511
4641
4663
4759
4752
4771
4512
4520
7730
7710
7911
4513
1812
5510
5630
2592
851
8299
6619
7410
1811
0520
4322
4321
5610
7310
2750
3100
2011
2819
2710
2720
2410
2740
9511
3314
9521
9522
3830
8230
4931
422
421
4299
4101
Phone0306 299 399
Mã số thuế2700840752
Tên quốc tếVICTORY TRAINING AND CONSULTING LIMITED COMPANY
Người đại diệnĐỖ THỊ NGA
Ngành nghề chínhGiáo dục tiểu học
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ninh Bình - Hoa Lư
Ngày thành lập2017-04-28
Thay đổi giấy phép2023-06-27 18:05:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0107475609
Tên viết tắtHUTCO.,JSC
Tên quốc tếHUTCO JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ MẠNH HÙNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2016-06-16
Thay đổi giấy phép2023-05-30 15:51:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4511
4663
4759
4789
4719
4772
7730
7710
5510
2431
2592
851
4330
8299
7110
4390
0899
0810
4322
4321
4329
5610
2591
1629
421
4299
4101
Mã số thuế0107638589
Tên quốc tếVIET NAM CLEVERKIDS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN CHÍ CÔNG
Ngành nghề chínhĐào tạo trung cấp
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2016-11-17
Thay đổi giấy phép2023-06-28 12:43:12
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0106953901
Người đại diệnĐỖ ĐÌNH TOÁT
Ngành nghề chínhBán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2015-08-26
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:38:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4620
46493
4632
4789
4799
4719
4721
4711
4791
4763
4722
4772
1050
1030
1010
1020
4610
851
0162
8299
0163
0161
8219
7310
1079
2100
1062
8230
0121
0127
0128
0118
0164