NGÀNH NGHỀ: Giáo dục mầm non
Tìm thấy 22312
| Phone | 0392371315 |
| Mã số thuế | 0801438476 |
| Người đại diện | ĐỖ QUANG TOÀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương |
| Ngày thành lập | 2025-02-08 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-08T08:09:44 |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| congtysonlamtn68@gmail.com | |
| Phone | 0347727100 |
| Mã số thuế | 4601628519 |
| Người đại diện | TẠ QUỐC THUẦN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên |
| Ngày thành lập | 2025-02-08 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-08T17:44:54 |
| Phone | 0988621663 |
| Mã số thuế | 0202271122 |
| Tên viết tắt | THIEN LOC TE CO.,LTD |
| Tên quốc tế | THIEN LOC TRAINING EDUCATION COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | PHẠM THỊ CÚC - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng |
| Ngày thành lập | 2025-02-08 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-08T07:44:34 |
| giaoduc1984@gmail.com | |
| Phone | 0979804810 |
| Mã số thuế | 2401010094 |
| Tên viết tắt | PHAT TRIEN GIAO DUC TRI TUE BAC GIANG CO., LTD |
| Người đại diện | CHU THỊ THUỶ - Giới tính: Nữ |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang |
| Ngày thành lập | 2025-02-08 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-08T17:44:51 |
| Phone | 0904295789 |
| Mã số thuế | 4601628607 |
| Người đại diện | TRẦN QUANG TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên |
| Ngày thành lập | 2025-02-08 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-08T15:43:58 |
| Phone | 0914008399 |
| Mã số thuế | 2803147733 |
| Người đại diện | ĐỖ TRỌNG KHANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá |
| Ngày thành lập | 2025-02-08 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-08T14:12:51 |
| lebichvan.th1984@gmail.com | |
| Phone | 0978054468 |
| Mã số thuế | 2803147765 |
| Người đại diện | LÊ THỊ BÍCH VÂN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá |
| Ngày thành lập | 2025-02-08 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-08T14:14:57 |
| Phone | 0909518376 |
| Mã số thuế | 0318829617 |
| Tên quốc tế | STELLAR ENGLISH TRAINING COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | JOHN ANDREW CUNNINGHAMII - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2025-02-08 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-08T14:15:03 |
| trungthanh18051968@gmail.co | |
| Phone | 0973271087 |
| Mã số thuế | 4601628526 |
| Người đại diện | PHẠM TRUNG THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên |
| Ngày thành lập | 2025-02-07 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-07T15:43:38 |
| Phone | 0973254306 |
| Mã số thuế | 3502536858 |
| Tên quốc tế | EDUCATION POLYTECHNIC VUNG TAU COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ TUYẾT NHUNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
| Ngày thành lập | 2025-02-07 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-07T08:39:54 |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
- « Trang trước
- 1
- …
- 92
- 93
- 94
- 95
- 96
- …
- 2.232
- Trang sau »