NGÀNH NGHỀ: Đào tạo cao đẳng
Tìm thấy 9567
| sonmt910@gmail.com | |
| Phone | 0937589868 |
| Mã số thuế | 0110937356 |
| Tên quốc tế | STAND EDUCATION COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | MAI THIÊU XUÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-01-17 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-01-17T15:12:38 |
| alphascholars@gmail.com | |
| Phone | 0937090322 |
| Mã số thuế | 0110937229 |
| Tên viết tắt | ALPHA SCHOLARS ACADEMY |
| Tên quốc tế | ALPHA SCHOLARS ACADEMY JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | LÊ VIẾT THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-01-17 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-01-17T15:12:29 |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8541 | Đào tạo đại học |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8542 | Đào tạo thạc sỹ |
| 8543 | Đào tạo tiến sỹ |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
| pima.vn@gmail.com | |
| Phone | 0909685375 |
| Mã số thuế | 0318812099 |
| Tên viết tắt | PIMAACADEMY JSC |
| Tên quốc tế | PIMAACADEMY JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | CẤN TRẦN THÀNH TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2025-01-17 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-01-17T14:16:11 |
| mmacantho@gmail.com | |
| Phone | 0855556565 |
| Mã số thuế | 1801779238 |
| Người đại diện | LÊ TƯỜNG DUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục thể thao và giải trí |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Cần Thơ |
| Ngày thành lập | 2025-01-17 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-01-17T13:41:57 |
| minh.hbkshome@gmail.com | |
| Phone | 02296536484 |
| Mã số thuế | 2700971931 |
| Tên viết tắt | BINH MINH EDUCATION AND DEVELOPMENT CO.,LTD |
| Tên quốc tế | BINH MINH EDUCATION AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | HOÀNG BINH MINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục trung học phổ thông |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Ninh Bình |
| Ngày thành lập | 2025-01-17 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-01-17T09:43:40 |
| Phone | 0912635418 |
| Mã số thuế | 0801437419 |
| Tên viết tắt | POL VIETNAM EDU CO., LTD |
| Tên quốc tế | POL VIET NAM EDUCAHON AND COMMUNITY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | TRẦN MINH HỒNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương |
| Ngày thành lập | 2025-01-17 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-01-17T09:11:22 |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8541 | Đào tạo đại học |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8542 | Đào tạo thạc sỹ |
| 8543 | Đào tạo tiến sỹ |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
| Phone | 0855804930 |
| Mã số thuế | 2601114502 |
| Tên quốc tế | TUNG TRANG EDUCATION DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | HÀ CHÍ NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục tiểu học |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Thọ |
| Ngày thành lập | 2025-01-17 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-01-17T08:15:11 |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
| maiyeu2088@gmail.com | |
| Phone | 0944192731 |
| Mã số thuế | 2401008465 |
| Người đại diện | NGUYỄN XUÂN TOẢN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang |
| Ngày thành lập | 2025-01-17 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-01-17T08:15:13 |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8541 | Đào tạo đại học |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
| Phone | 0909393683 |
| Mã số thuế | 2803146088 |
| Người đại diện | PHẠM TRỌNG DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá |
| Ngày thành lập | 2025-01-17 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-01-17T07:44:28 |
| happyedu@gmail.com | |
| Phone | 0986985342 |
| Mã số thuế | 5901216229 |
| Tên viết tắt | HAPPYEDU |
| Tên quốc tế | HAPPY EDUCATION DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | HOÀNG VĂN THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Gia Lai |
| Ngày thành lập | 2025-01-17 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-01-17T07:44:20 |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
- « Trang trước
- 1
- …
- 60
- 61
- 62
- 63
- 64
- …
- 957
- Trang sau »