NGÀNH NGHỀ: Đào tạo cao đẳng Tìm thấy 9567
Phone0948076395
Mã số thuế2901973463
Tên viết tắtNAM HAI IATD CO., LTD
Tên quốc tếNAM HAI INVESTMENT AND TRADE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ XUÂN CHUNG
Ngành nghề chínhĐào tạo cao đẳng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngày thành lập2019-03-15
Thay đổi giấy phép2023-07-16 09:39:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0972617999
Mã số thuế2902089715
Tên quốc tếTUAN THANH LINH GARMENT AND COMMERCIAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN ĐÌNH TRÚC
Ngành nghề chínhSản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phủ Quỳ I
Ngày thành lập2021-01-13
Thay đổi giấy phép2023-07-12 08:13:37
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4690
4641
4663
4773
4771
7730
4312
5621
8533
8531
8532
5629
5510
5630
4330
8299
7110
4390
5210
4322
4321
4329
1410
5610
4311
1399
1392
1420
1430
1391
1511
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0903842768
Mã số thuế3301644331-003
Người đại diệnVŨ ĐỨC BIÊN
Ngành nghề chínhVận tải hành khách hàng không
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2020-12-30
Thay đổi giấy phép2023-06-16 18:06:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4659
4661
4652
4632
4690
4723
4773
5224
5310
7730
7710
5320
6312
5621
7830
4610
8533
8541
8542
8532
5629
7990
5510
5630
7912
7490
6622
5229
8299
5223
9000
6419
7020
5210
6810
5610
7310
3030
2651
3315
8230
5120
5110
Phone0886489888
Mã số thuế2901868980
Tên quốc tếBSC ENTREPRENEURS INSTITUTE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN CƯỜNG
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngày thành lập2016-11-10
Thay đổi giấy phép2023-06-28 12:34:10
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0918763676
Mã số thuế1702251655
Tên viết tắtSOL - TECH GROUP
Tên quốc tếSOL ENERGY & TECHNOLOGY CORPORATION
Người đại diệnTỪ ĐỨC PHONGTỪ THỊ HẰNG
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Phú Quốc
Ngày thành lập2022-03-31
Thay đổi giấy phép2023-07-09 03:23:39
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4651
4741
1030
7710
1610
7911
8533
8541
8542
8532
8560
5510
7912
3012
9103
7110
6910
5911
7410
9101
8890
4390
8691
6810
4322
1410
7212
7222
7214
7221
7213
5610
0131
0132
0321
1077
1071
1076
3511
1622
1104
1702
3100
2023
2012
1629
1080
1079
1430
9511
3830
3700
0121
0129
0118
0210
0150
3512
6820
5021
5011
4101
3900
3821
5813
Phone0904865688
Mã số thuế2900751154
Tên viết tắtCTI.,JSC
Tên quốc tếTHIEN HUONG CONSTRUCTION TRADE AND IMEXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM ANH ĐỨC
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngày thành lập2006-05-15
Thay đổi giấy phép2023-07-06 16:48:39
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0333196388
Mã số thuế0108244308
Tên quốc tếJAVILINK VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM TRUNG KIÊN
Ngành nghề chínhHoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2018-04-20
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:54:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4762
4759
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
1050
1030
1010
1020
6312
7820
7830
4610
8533
8531
8532
8130
5510
8720
8730
7490
8710
8620
7810
8692
8299
7410
4390
8699
0311
0312
3600
5210
7120
4322
1079
2100
3830
3700
8230
8129
4222
4293
4292
4299
4291
3900
3822
3821
Phone0905241598
Mã số thuế4300830009
Tên viết tắtDINH TAN.,JSC
Tên quốc tếDINH TAN INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHỒ THỊ HIỀN
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Ngãi
Ngày thành lập2018-12-24
Thay đổi giấy phép2023-06-20 05:50:17
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4762
4759
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4512
4761
4724
4791
4763
4722
4772
4764
4543
4530
7730
7710
4312
5621
7820
7830
4610
8533
8531
8532
8020
5510
4330
7810
5229
0990
8299
5225
8220
6619
7110
4390
0891
0722
0730
0710
0510
0520
4322
4321
4329
6201
5610
4311
7310
1623
1709
3511
1702
3520
2817
2821
2620
2391
1920
2640
2599
1629
2220
1910
2670
2392
3530
3312
9511
3319
3700
3811
8230
0118
3512
6202
6820
4933
4932
4931
5011
4293
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
6311
Mã số thuế0108194135
Tên viết tắtTMHNGROUP
Tên quốc tếTHANH MAI HA NOI I GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ THỊ MAI
Ngành nghề chínhKhai thác quặng kim loại quý hiếm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thạch Thất - Quốc Oai
Ngày thành lập2018-03-21
Thay đổi giấy phép2023-06-26 02:57:42
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4661
4620
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4771
4719
4711
4781
4772
0146
0145
0141
1050
4312
1610
7820
7830
7911
4610
8533
8531
8532
7990
8560
7912
3011
3012
4330
1313
9311
7810
0910
0810
0722
0730
0710
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
1410
0322
4311
1622
1104
3100
1621
1102
2391
1629
1311
1391
1312
2392
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0129
0122
0210
0150
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0983234586
Mã số thuế5701800620
Người đại diệnPHẠM HOÀNG ANHNGUYỄN THỊ BẰNG GIANG
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hạ Long
Ngày thành lập2016-03-21
Thay đổi giấy phép2023-06-22 08:57:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4651
4741
7710
4312
5590
5621
8533
8541
8531
8542
8543
8532
5629
8130
7990
8030
8292
8211
8020
8560
8110
5510
5630
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
9312
9311
9321
6209
5229
8299
8291
5222
8220
9319
9329
4390
6810
4322
4321
4329
5610
4311
8230
6820
5022
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102