NGÀNH NGHỀ: Đào tạo sơ cấp Tìm thấy 25700
Mã số thuế0313978929
Người đại diệnPHẠM THỊ MỸ HẠNH
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2016-08-23
Thay đổi giấy phép2023-06-20 22:02:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0314098645
Tên quốc tếTAY DO CULTURAL LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN PHƯỚC AN
Ngành nghề chínhĐào tạo sơ cấp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 8
Ngày thành lập2016-11-05
Thay đổi giấy phép2023-06-28 12:55:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4773
7730
5621
7911
8531
8532
5629
7990
8560
1812
5510
5630
9610
6399
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8552
6209
6619
7410
7020
6110
6190
6120
1811
4322
4321
4329
6201
5610
7310
2620
3313
8230
6202
6311
5820
Mã số thuế0315169105-001
Người đại diệnĐỖ THỊ MINH PHƯỢNG
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2019-08-15
Thay đổi giấy phép2023-07-14 18:47:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0912155175
Mã số thuế0201705553
Tên viết tắtHOA PHUONG TRAINING .,JSC
Tên quốc tếHOA PHUONG TRAINING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDOÃN KIM CHUNG
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2016-01-15
Thay đổi giấy phép2023-06-27 19:04:40
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone028 3848 7648
Mã số thuế0315147648
Tên viết tắtNRETTT
Tên quốc tếNATURAL RESOURCES AND ENVIRONMENT TRAINING AND TECHNOLOGY TRANSFER COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH QUANG VINH
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2018-07-04
Thay đổi giấy phép2023-06-20 20:43:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0311792012
Tên viết tắtG-LEARNING VIETNAM CO.,LTD
Tên quốc tếG-LEARNING VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnCAO THANH HOÀNG
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2012-05-17
Thay đổi giấy phép2023-06-20 21:07:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0107999225
Tên viết tắtDUONG HAN SETR CO.,LTD
Tên quốc tếDUONG HAN SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN SÁNG
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Ba Vì
Ngày thành lập2017-09-23
Thay đổi giấy phép2023-06-24 06:09:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0433993726
Mã số thuế0106081175
Tên quốc tếSORA OVERSEA STUDY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLƯƠNG HỒNG BẮC
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2013-01-10
Thay đổi giấy phép2023-06-25 17:49:16
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0315287765
Tên quốc tếWEALTH AND HAPPINESS ACADEMY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÂM ANH TUẤN
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2018-09-25
Thay đổi giấy phép2023-06-21 04:48:25
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0912567779
Mã số thuế0312566143
Tên quốc tếVIET THANH OIL AND GAS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ THỊ VIỆT HÀ
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2013-11-27
Thay đổi giấy phép2023-06-27 21:46:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4663
4541
4312
1610
7830
4610
8531
8542
8532
5629
8560
8110
5510
5630
8559
851
8551
8520
8552
4330
7810
6209
8299
0240
0161
6619
7110
7020
6110
6120
4390
0810
0220
0891
0231
0312
0892
0510
0520
7120
6810
4322
4321
4329
3320
6201
7320
5610
4311
7310
1623
1701
1622
1621
3290
1920
1629
1910
3812
3811
8230
0119
0118
0210
0150
6202
4920
4931
422
421
4299
4101
6311
3822
3821