NGÀNH NGHỀ: Đào tạo sơ cấp Tìm thấy 25700
Mã số thuế0312497267-008
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG THOẠI NHƯ
Ngành nghề chínhGiáo dục nhà trẻ
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2019-05-08
Thay đổi giấy phép2023-07-16 04:03:42
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0906377387
Mã số thuế0313781859-001
Tên viết tắtVANIZA SERVICE TRADING CO., LTD
Người đại diệnPHAN THỊ LAN HƯƠNG
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Phú Quốc
Ngày thành lập2016-05-26
Thay đổi giấy phép2023-06-25 21:24:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0303656859-001
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MAI TRINH
Ngành nghề chínhSửa chữa máy móc, thiết bị
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh TT-Huế
Ngày thành lập2015-05-21
Thay đổi giấy phép2023-06-26 01:53:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4659
4651
4752
7730
8541
8531
8542
8532
8560
8559
851
8520
7490
6209
7110
7410
3312
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0124
0129
0113
0116
0114
0111
0112
0118
6202
422
421
4299
Mã số thuế0108081484
Tên quốc tếFSD JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TRỌNG MINH
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2017-12-04
Thay đổi giấy phép2023-06-27 15:30:09
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4653
4651
4511
4652
4641
4762
4759
4752
4771
4719
4721
4741
4512
4761
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
4312
6312
5621
7911
4513
4610
8541
8531
8542
8532
5629
7990
8560
5510
5630
7912
8559
8551
8520
8552
4330
6209
8299
6619
7410
7020
4390
5210
4322
4321
4329
6201
7320
5610
4311
7310
9523
9511
9512
9521
9522
8230
6202
422
421
4299
4101
6311
Phone0733588888
Mã số thuế5801177463
Tên viết tắtLAN TOA DALAT CORP
Tên quốc tếDALAT MEDIASPREAD CORRATION
Người đại diệnLÊ VĂN TOÀN
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2012-08-22
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:28:06
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0145
0142
0141
4312
5590
5621
8541
8531
8542
8532
5629
5510
5630
851
8520
4330
8720
8730
8790
5914
8710
6622
0240
8810
8890
4390
5610
0322
4311
3830
0121
0126
0127
0128
0129
0210
422
421
4299
4101
5813
Mã số thuế0314597919
Tên quốc tếHIEU VE TRAI TIM MEDIA JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM GIA CHI BẢO
Ngành nghề chínhBán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2017-08-28
Thay đổi giấy phép2023-06-25 12:36:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4511
4652
4632
4641
4663
4723
4721
4724
4541
1050
1010
7710
6312
5621
7911
4610
8531
8542
8532
7990
8560
5510
5630
6399
7912
8559
851
8551
8520
8552
7490
9312
9311
9321
6209
5229
5912
7420
5913
9000
7410
6190
1811
6201
1410
7320
5610
7310
1520
1079
1512
1820
9522
8230
6202
4932
6311
Phone0543611160
Mã số thuế3300511843-001
Người đại diệnVĂN THỊ YẾN PHƯƠNG
Ngành nghề chínhĐào tạo trung cấp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh TT-Huế
Ngày thành lập2009-09-23
Thay đổi giấy phép2023-06-26 12:53:30
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0968 061586
Mã số thuế2901835512
Người đại diệnVÕ THỊ NHƯ QUỲNH
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngày thành lập2016-02-29
Thay đổi giấy phép2023-06-27 18:28:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0310654002-001
Người đại diệnTRẦN THỊ THANH VÂN
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2015-11-04
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:37:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4620
4511
4632
4641
7710
4312
1610
7911
4610
8531
8532
5510
7912
851
8520
4330
8720
7810
5229
7410
0810
4322
4321
5610
0322
4311
1621
1392
3812
3811
0210
4933
5021
422
421
4299
4101
3822
3821