NGÀNH NGHỀ: Đào tạo sơ cấp Tìm thấy 25700
Mã số thuế0106153359
Tên viết tắtMINH A INVESTMENT & HURESOURCES CO.,LTD
Tên quốc tếMINH A INVESTMENT AND HUMAN RESOURCES DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ QUANG MINH
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2013-04-18
Thay đổi giấy phép2023-06-27 00:45:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4653
4651
4634
4652
4632
4690
4641
4762
4759
4723
4774
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4542
4520
7722
7729
7730
7740
7721
7710
5590
6312
5621
7820
7830
46101
7911
8541
8531
8542
8532
5629
7990
8292
8211
8560
8110
1812
5510
5630
6399
7912
8559
851
8551
8520
7490
7810
8299
8220
6619
9000
9101
7020
1811
7320
5610
8219
1820
8230
6311
Phone08 54104035
Mã số thuế0303548370-004
Người đại diệnNguyễn Hoa Mai
Ngành nghề chínhĐào tạo sơ cấp
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2011-08-11
Thay đổi giấy phép2023-07-18 03:57:51
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Ngành nghề
Mã số thuế0314743285
Người đại diệnPHẠM THỊ KIM DUNG
Ngành nghề chínhGiáo dục tiểu học
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2017-11-18
Thay đổi giấy phép2023-07-17 23:34:54
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0107564633
Tên quốc tếTKT EDUCATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC THIỆN
Ngành nghề chínhGiáo dục tiểu học
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2016-09-14
Thay đổi giấy phép2023-06-28 04:47:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0613846553
Mã số thuế3602497289
Tên viết tắtALPHA CO.,LTD
Tên quốc tếALPHA EDUCATION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC HƯNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2011-05-17
Thay đổi giấy phép2023-06-29 07:30:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0107638589
Tên quốc tếVIET NAM CLEVERKIDS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN CHÍ CÔNG
Ngành nghề chínhĐào tạo trung cấp
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2016-11-17
Thay đổi giấy phép2023-06-28 12:43:12
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0900216185
Tên viết tắtHIEN THANH CO., LTD
Tên quốc tếHIEN THANH FOOD COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MINH PHONG
Ngành nghề chínhSản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập1993-12-04
Thay đổi giấy phép2023-07-02 21:10:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4620
4632
4690
4641
4773
4721
4711
4722
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
4312
5621
7911
4610
8533
8531
8532
5629
7990
1812
5510
5630
7912
4330
7490
9321
9103
9000
9329
4390
1811
4322
4321
4329
5610
0321
0322
4311
1073
1071
1040
1072
1074
1075
1080
1079
1062
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
Phone0911174579
Mã số thuế4201801751
Tên viết tắtMOM KID LOVE TRADING AND SERVICES CO.,LTD
Tên quốc tếMOM KID LOVE TRADING AND SERVICES LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ BẢO PHƯƠNG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2018-07-13
Thay đổi giấy phép2023-06-23 04:49:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế4201728879
Tên viết tắtLOC DAI THINH CO., LTD
Tên quốc tếLOC DAI THINH COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỒ VĂN BAN
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Khánh Hoà
Ngày thành lập2017-03-01
Thay đổi giấy phép2023-06-23 04:23:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4661
4620
4511
4634
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4723
4773
4771
4719
4711
4761
4724
4763
4722
4772
4764
4541
4543
4530
4542
4520
9631
1020
7729
7730
7721
7710
4312
5590
5621
7911
4610
8531
8532
5629
8130
8110
5510
5630
9610
7912
851
8551
8520
8552
9620
4330
5914
9311
9321
9103
7010
5229
9633
7110
9000
7410
6419
7020
6190
9329
4390
0311
0312
3600
5210
6810
4322
4321
4329
5610
0321
0322
4311
7310
2511
2599
1629
2392
3700
3811
8230
0129
0118
0210
4920
4933
4932
4931
5021
5011
8121
8129
422
421
4299
4101
3821