NGÀNH NGHỀ: Đào tạo sơ cấp Tìm thấy 25700
Mã số thuế0314083416
Tên viết tắtGIA SU TRI DUNG CO.,LTD
Tên quốc tếGIA SU TRI DUNG COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRỊNH THANH THIỆN
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2016-10-27
Thay đổi giấy phép2023-06-28 03:53:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0312269944
Tên quốc tếDINH BAO HAN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM ĐẶNG MỸ THẢO
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2013-05-09
Thay đổi giấy phép2023-06-27 00:38:43
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4663
5310
4312
5320
7911
4610
8541
8531
8542
8532
7990
7912
851
8520
4330
6209
7020
6110
6120
4390
4322
4321
4329
6201
7320
5610
4311
7310
8230
6202
6820
422
421
4299
4101
6311
Phone028 7308 1616
Mã số thuế0314618012
Tên viết tắtWOWSPA JSC
Tên quốc tếWOWSPA JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐINH THỊ HỒNG PHƯƠNG
Ngành nghề chínhCắt tóc, làm đầu, gội đầu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2017-09-11
Thay đổi giấy phép2023-07-17 23:20:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0432868046
Mã số thuế0106908088
Tên viết tắtISG VIET NAM .,JSC
Tên quốc tếISG VIET NAM INTERNATIONAL COOPERATION AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN CÔNG VĨ
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2015-07-20
Thay đổi giấy phép2023-06-27 05:37:28
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4661
4620
4652
4663
4730
4512
4530
4542
7710
4312
4513
8531
8532
8130
8560
8110
1812
2592
8559
851
8551
8520
8552
7810
8299
7110
7020
1811
5210
7120
4322
4321
721
7320
2591
2511
2750
1622
2710
2391
2410
2733
2740
2512
3311
3314
3313
3700
8230
0128
5022
5012
8121
8129
422
421
4299
4101
3822
3821
Phone0919162839
Mã số thuế0314894608
Tên viết tắtDUC VIET NAM
Tên quốc tếDUC VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕ QUỐC ĐOAN
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2018-02-26
Thay đổi giấy phép2023-07-17 19:55:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4651
4652
4632
4641
4773
4799
4711
4781
4791
7710
6312
7911
4610
8531
7990
8560
1812
5630
7912
8559
8551
7490
6209
5229
8299
5920
5912
5911
9000
1811
6810
6201
1410
7320
5610
8219
7310
1392
3290
8230
6202
6820
4933
4932
Phone(08) 37 40 26 43
Mã số thuế0313582476
Tên viết tắtTHACH ANH SG CO .,LTD
Tên quốc tếTHACH ANH SAI GON COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN TUẤN HUY
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2015-12-18
Thay đổi giấy phép2023-07-18 07:27:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0105981173
Tên quốc tếMINH TRUNG TRADING ELECTRONICS COMPANY LIMITED
Người đại diệnVĨNH BẢO TRUNG
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2012-08-30
Thay đổi giấy phép2023-06-23 17:26:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0944876699
Mã số thuế0107686543
Tên quốc tếKOMFIT BRAND COMMUNICATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ THỊ THANH PHƯƠNG
Ngành nghề chínhSản xuất thiết bị truyền thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2017-01-04
Thay đổi giấy phép2023-06-23 17:51:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0944577052
Mã số thuế5701676596
Tên viết tắt1TV SUỐI NGUỒN YÊN TỬ
Người đại diệnĐINH VĂN TUYÊN
Ngành nghề chínhDịch vụ phục vụ đồ uống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Uông Bí - Quảng Yên
Ngày thành lập2013-05-15
Thay đổi giấy phép2023-06-22 07:43:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4652
4690
4759
4773
4771
4530
7911
8531
7990
8560
5510
5630
9610
7912
851
8520
0990
0722
0510
0520
3600
7320
5610
7310
1104
3530
0128
4933
5022
4932
4931
5021
3822