NGÀNH NGHỀ: Giáo dục tiểu học
Tìm thấy 10651
| Phone | 0979798438 |
| Mã số thuế | 2902203192 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY TƯ VẤN GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO MIỀN TRUNG |
| Tên quốc tế | MIEN TRUNG EDUCATION AND TRAINING CONSULTING COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | PHAN ĐỨC TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An |
| Ngày thành lập | 2024-10-16 00:00:00 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-10-16 14:10:11 |
| Phone | 0352313588 |
| Mã số thuế | 0318706767 |
| Tên viết tắt | GLE COMPANY |
| Tên quốc tế | GREENLIFE EDUCATION JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | HỒ VĂN THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2024-10-10 00:00:00 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-10-10 08:10:01 |
| lanvuthingoc090@gmail.com | |
| Phone | 0904186402 |
| Mã số thuế | 0110853811 |
| Tên quốc tế | QUANG TRUNG SCHOOL JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | VŨ THỊ NGỌC LAN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2024-10-05 00:00:00 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-10-05 09:10:04 |
| mnoheartconsulting@gmail.co | |
| Phone | 0939698420 |
| Mã số thuế | 2100691442 |
| Tên viết tắt | INNOHEARTPHARMA VN |
| Tên quốc tế | INNOHEART CONSULTING SERVICES COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | HUỲNH THỊ THÚY NHẠN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng thành viên kiêm Tổng Giám đốc |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Trà Vinh |
| Ngày thành lập | 2024-10-03 00:00:00 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-10-03 15:39:51 |
| msthuenglish0703@gmail.com | |
| Phone | 0988667818 |
| Mã số thuế | 0110874071 |
| Tên quốc tế | DUC PHUC INTERNATIONAL EDUCATION COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ MINH THƯ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2024-10-29 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-10-29T18:39:38 |
| quocquyen.vietlink@gmail.com | |
| Phone | 0966808332 |
| Mã số thuế | 0110870768 |
| Tên quốc tế | IETLINKINTERNATIONAL COOPERATION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN QUỐC QUYỀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2024-10-24 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-10-24T08:39:29 |
| Phone | 02833686879 |
| Mã số thuế | 0318721405 |
| Tên viết tắt | ONMAP SAI GON CO.,LTD |
| Tên quốc tế | ONMAP SAI GON EDUCATION AND TRAIDING COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ MINH NGUYỆT - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2024-10-19 00:00:00 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-10-19 10:09:51 |
| Phone | 0912238789 |
| Mã số thuế | 2803134371 |
| Người đại diện | LÊ HÙNG LONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá |
| Ngày thành lập | 2024-10-16 00:00:00 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-10-16 14:09:52 |
| Phone | 0901868687 |
| Mã số thuế | 3703251940 |
| Tên viết tắt | CREATIVE GARDEN TALENT DEVELOPMENT CO., LTD |
| Tên quốc tế | CREATIVE GARDEN TALENT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN HÀ CẨM ANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương |
| Ngày thành lập | 2024-10-08 00:00:00 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-10-08 22:09:53 |
| Phone | 0981192116 |
| Mã số thuế | 1702301560 |
| Người đại diện | TRẦN THỊ LIÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kiên Giang |
| Ngày thành lập | 2024-10-05 00:00:00 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-10-05 08:09:54 |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8541 | Đào tạo đại học |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8542 | Đào tạo thạc sỹ |
| 8543 | Đào tạo tiến sỹ |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
- « Trang trước
- 1
- …
- 134
- 135
- 136
- 137
- 138
- …
- 1.066
- Trang sau »