NGÀNH NGHỀ: Giáo dục tiểu học Tìm thấy 10651
Phone02822207555
Mã số thuế0317895832
Tên viết tắtPMR
Tên quốc tếPOWER MATH AND READING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TIẾN HÀ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2023-06-20
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:05:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Emailhoangkimtu2050@gmail.com
Phone0349649180
Mã số thuế0110394036
Tên viết tắtUC VTN STUDY ABROAD CO., LTD
Tên quốc tếUC VTN STUDY ABROAD COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TÚ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2023-06-20
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:05:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4511
4632
4759
4723
4771
4721
4711
4512
4791
4722
4772
4312
5590
6312
5621
7820
7830
7911
4610
8533
8531
8532
5629
7990
8211
8560
8110
1812
5510
5630
7912
8559
8512
8511
8521
8522
8523
7810
6209
5229
8299
6619
7020
1811
6810
4322
4329
7320
5610
4311
7310
8230
6820
4933
4922
4929
4921
4932
4931
4101
4102
Phone09013030209
Mã số thuế0317878964
Tên viết tắtINTERNATIONAL STAR CO.,LTD
Tên quốc tếINTERNATIONAL STAR EDUCATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THANH LOAN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục mẫu giáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bình Chánh
Ngày thành lập2023-06-12
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:00:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0339050505
Mã số thuế0317861777
Tên viết tắtHUONG THO KINDERGARTEN
Tên quốc tếHUONG THO KINDERGARTEN COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕ CẨM TÚ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục nhà trẻ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 8
Ngày thành lập2023-05-31
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:57:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0902225258
Mã số thuế0110374840
Tên quốc tếDONG HWA INVESTMENT TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VŨ DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-06-01
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4632
4759
4719
4711
4753
4772
5224
4312
7820
7830
7911
4610
8533
8531
8532
7990
8560
5510
5630
7912
8559
8521
8522
8523
4330
7810
5229
8299
7110
7420
5911
9000
7410
6190
4390
5210
6810
4322
4321
4329
7320
5610
4311
7310
2731
2732
2811
2710
2720
2733
2740
6820
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailkientrucgianguyenjsc@gmail.co
Phone0973564634
Mã số thuế2902165973
Tên viết tắtGIA NGUYỄN JSC
Tên quốc tếGIA NGUYEN FURNITURE & CONSTRUCTION CONSULTING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH TẠO - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Nghệ I
Ngày thành lập2023-05-29
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:50:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4641
4663
4759
4752
4753
5224
7710
4312
1610
5621
7911
7990
8560
5510
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8552
4330
7490
5229
8299
6619
7110
4390
0810
0220
5210
4322
4321
4329
4311
1623
1622
1621
8230
4933
4912
5022
5012
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone0971599345
Mã số thuế0317859457
Tên viết tắtCAT TUONG LOGISTICS AND EXPORT IMPORT SERVICE TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếCAT TUONG LOGISTICS AND EXPORT IMPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ VĂN KHÁNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2023-05-29
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4719
4721
4711
4730
4512
4724
4722
4541
4543
4530
4542
4520
1050
1030
1010
1020
7710
6312
4513
4610
8531
8292
8560
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
7490
9312
9311
9321
6209
0161
6619
7110
7420
9000
9319
7410
7500
7020
9329
4390
6810
4322
4329
6201
7212
7214
7211
7213
7320
0131
0132
7310
1073
1071
1040
1072
1062
8230
0121
0117
0128
0119
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6202
6820
1061
6311
Phone02822039079
Mã số thuế0317852878
Tên viết tắtVINA GLOBAL INVESTMENT - IMPORT EXPORT CO.,LTD
Tên quốc tếVINA GLOBAL INVESTMENT - IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2023-05-24
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4690
4641
4663
4723
4721
4711
4512
4791
4722
4541
4543
4530
4542
4520
1050
1030
1010
1020
7710
1610
4513
4610
8533
8541
8531
8532
8560
8559
8512
8511
8521
8522
8523
4330
8610
8620
8299
0240
7110
7410
7020
4390
0810
0220
0231
0722
0730
0710
0721
7120
6810
4322
4329
0321
0322
1073
1077
1071
1076
1040
1622
1104
1072
1702
1520
1621
2420
1074
1075
2012
2013
2211
2219
1629
2399
1420
2220
2410
1080
1079
1062
1512
0232
1511
8230
0128
0129
0118
0210
6820
Phone0913089557
Mã số thuế0110355767
Tên viết tắtGREEN FUTURE CORPORTATION
Tên quốc tếGREEN FUTURE CORPORTATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ THỊ THANH VÂN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2023-05-17
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:45:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4651
4652
4690
4663
4741
6312
8533
8541
8531
8542
8532
8560
2592
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
7810
6209
8299
5210
6201
2013
2220
1512
6202
6820
4933
6311