NGÀNH NGHỀ: Giáo dục tiểu học
Tìm thấy 10651
| Phone | 0978171767 |
| Mã số thuế | 0318128763 |
| Tên quốc tế | VIETNAM AVIATION HUMAN RESOURCĨ TRAINING AND RECRUITMENT COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | ĐẶNG XUÂN QUANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2023-10-30 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-12T03:40:46 |
| Phone | 0901249175 |
| Mã số thuế | 0318102973 |
| Tên viết tắt | WSED CO.,LTD |
| Tên quốc tế | WE STUDY EDUCATION DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | PHẠM TÂM TUẤN KHƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2023-10-16 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-11T06:00:09 |
| Phone | 02336555678 |
| Mã số thuế | 0402210085 |
| Tên viết tắt | VUTEX CO., LTD |
| Tên quốc tế | VUTEX COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | HOÀNG NGỌC VƯƠNG |
| Ngành nghề chính | Quảng cáo |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng |
| Ngày thành lập | 2023-10-04 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-10T04:29:58 |
| therapy.taman@gmail.com | |
| Phone | 0886332683 |
| Mã số thuế | 0110797758 |
| Người đại diện | NGÔ ANH CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2024-07-31 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-31T11:10:16 |
| hoangyentravel.st@gmail.com | |
| Phone | 0982217633 |
| Mã số thuế | 0110795052 |
| Tên quốc tế | HOANG YEN EDUCATION AND TRAVEL TMDV JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | BÙI THỊ KIM THÚY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Đại lý du lịch |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2024-07-26 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-26T16:41:27 |
| Phone | 0981212243 |
| Mã số thuế | 2803125105 |
| Tên viết tắt | GOLDEN LOTUS ENTERPRISE CO.,LTD |
| Tên quốc tế | GOLDEN LOTUS ENTERPRISE COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | PHẠM THỊ DIỆU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá |
| Ngày thành lập | 2024-07-24 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-24T15:10:08 |
| hocmaihocmai.vn75@gmail.co | |
| Phone | 0329063355 |
| Mã số thuế | 4601620781 |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ HOÀI THƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên |
| Ngày thành lập | 2024-07-21 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-21T08:39:43 |
| luyenchudepbobi@gmail.com | |
| Phone | 0974986890 |
| Mã số thuế | 3703227056 |
| Tên quốc tế | HONG LINH EDUCATION DEVELOPMENT AND TRAINING COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | TRẦN THỊ LỆ HỒNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương |
| Ngày thành lập | 2024-07-18 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-18T22:09:44 |
| menquatang@gmail.com | |
| Phone | 0564746666 |
| Mã số thuế | 0110784822 |
| Tên viết tắt | QTM VIET NAM CO.,LTD |
| Tên quốc tế | QTM VIET NAM ONE MEMBER LIMITED COMPANY |
| Người đại diện | PHẠM THỊ HỒNG MÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2024-07-17 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-17T16:10:16 |
| trinhthiyen486@gmail.com | |
| Phone | 0834081196 |
| Mã số thuế | 2803074531 |
| Người đại diện | PHẠM THỊ HUYỀN SÂM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngày thành lập | 2023-06-25 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-16T11:10:05 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
- « Trang trước
- 1
- …
- 305
- 306
- 307
- 308
- 309
- …
- 1.066
- Trang sau »