NGÀNH NGHỀ: Giáo dục tiểu học
Tìm thấy 10651
| Phone | 0935256578 |
| Mã số thuế | 4202016419 |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ KIM TỊNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục trung học cơ sở |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Khánh Hòa |
| Ngày thành lập | 2025-02-21 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-21T09:01:27 |
| danghoanghaivy@gmail.com | |
| Phone | 0775566768 |
| Mã số thuế | 5801529429 |
| Tên viết tắt | DA LAT GLORIA CO,. LTD |
| Tên quốc tế | DA LAT GLORIA CO,. LTD |
| Người đại diện | ĐẶNG HOÀNG QUYÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch Công ty |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng |
| Ngày thành lập | 2025-02-21 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-21T15:39:57 |
| Phone | 0918675533 |
| Mã số thuế | 0318841036 |
| Tên quốc tế | PHUONG ANH EDUCATIONAL INSTITUTION COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | CAO ĐỨC DƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Cơ sở lưu trú khác |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2025-02-21 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-21T09:01:32 |
| Phone | 0983201125 |
| Mã số thuế | 5801529348 |
| Tên viết tắt | TRUNG TÂM GIÁO DỤC ĐĂNG QUANG |
| Người đại diện | PHẠM XUÂN NGHĨA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục trung học phổ thông |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng |
| Ngày thành lập | 2025-02-20 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-20T16:10:17 |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
| Phone | 0377122966 |
| Mã số thuế | 1102083864 |
| Người đại diện | PHẠM NHƯ LONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Long An |
| Ngày thành lập | 2025-02-20 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-20T09:39:40 |
| Phone | 09699711180904303626 |
| Mã số thuế | 1001290896 |
| Người đại diện | TRẦN VĂN LONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Bình |
| Ngày thành lập | 2025-02-20 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-20T16:10:20 |
| rvdung@gmail.com | |
| Phone | 0988698713 |
| Mã số thuế | 0110959896 |
| Tên quốc tế | SBB TECHNOLOGY AND COMMUNICATION CONSULTING COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN VIỆT DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Hoạt động tư vấn quản lý |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-02-20 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-20T09:09:54 |
| Phone | 0936315468 |
| Mã số thuế | 2301320134 |
| Tên quốc tế | VNA GLOBAL TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | ĐỖ QUỐC ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh |
| Ngày thành lập | 2025-02-20 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-20T16:39:50 |
| Hoangyen250384@gmail.com | |
| Phone | 0888813912 |
| Mã số thuế | 0318839580 |
| Người đại diện | PHẠM NGỌC QUỲNH NHƯ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2025-02-20 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-20T09:09:48 |
| Phone | 0981924888 |
| Mã số thuế | 1001290906 |
| Người đại diện | PHẠM NGỌC SÁNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Bình |
| Ngày thành lập | 2025-02-20 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-20T16:39:52 |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
- « Trang trước
- 1
- …
- 69
- 70
- 71
- 72
- 73
- …
- 1.066
- Trang sau »