NGÀNH NGHỀ: Giáo dục tiểu học Tìm thấy 10651
Phone02462946155
Mã số thuế0102642197
Tên viết tắtAN LOC PHAT CO., LTD
Tên quốc tếAN LOC PHAT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM ANH HÙNG
Ngành nghề chínhSản xuất ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2008-02-05
Thay đổi giấy phép2023-07-02 07:22:22
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4511
4652
4641
4663
4759
4752
4771
4741
4512
4761
4772
4541
4543
4530
4542
4520
7730
7710
4312
6312
7820
7830
7911
4513
8531
8532
7990
8560
8559
8512
8511
8521
8552
4330
7810
6209
5229
8299
7110
7410
4390
4322
4321
4329
1410
7320
4311
7310
3100
1392
3091
2910
2930
2920
3250
1430
8230
4933
4932
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
Phone0915099581
Mã số thuế0601166948
Tên quốc tếSUNSCHOOLYY EDUCATION AND TRAINING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN THỊ ÁNH NGUYỆT
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực ý Yên - Vụ Bản
Ngày thành lập2018-12-04
Thay đổi giấy phép2023-06-22 21:50:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0977196629
Mã số thuế0108008999
Tên quốc tếTHANH DAT TRADE AND POST SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH KHÔI
Ngành nghề chínhBưu chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2017-10-04
Thay đổi giấy phép2023-06-27 10:27:14
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02462531129
Mã số thuế0106899041
Tên viết tắtABC MANPOWER DEVELOPMENT., JSC
Tên quốc tếABC MANPOWER DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ HÙNG NGỌ
Ngành nghề chínhCung ứng và quản lý nguồn lao động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2015-07-09
Thay đổi giấy phép2023-06-26 23:32:34
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0983718456/097804351
Mã số thuế2901905495
Tên quốc tếASIAN GENERAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẬU TRẦN HƯỚNG
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Nghệ II
Ngày thành lập2017-10-12
Thay đổi giấy phép2023-06-25 06:55:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4632
4690
4663
4759
4752
7730
7710
5621
7820
7830
8531
5629
8560
8110
1812
5510
5630
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
7810
7410
8890
4390
1811
5610
8230
4933
4921
4932
4931
8121
8129
Phone0388902802
Mã số thuế2901570376
Người đại diệnNguyễn Sỹ Nhật
Ngành nghề chínhSản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Vinh
Ngày thành lập2012-09-12
Thay đổi giấy phép2023-06-28 02:25:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4651
4661
4620
4690
4663
4730
4761
4764
4312
8531
8532
8560
5510
2592
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
7810
9633
0163
9329
0810
5610
0131
1104
2012
3530
3830
3811
0128
0119
0118
0210
0150
4933
4932
3821
5820
Phone0972970233
Mã số thuế1301063460
Tên viết tắtCTY TNHH MTV ĐT DA BÙI GIA
Người đại diệnHỒ THOẠI PHƯƠNG
Ngành nghề chínhGiáo dục nhà trẻ
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bến Tre
Ngày thành lập2018-11-09
Thay đổi giấy phép2023-07-16 05:20:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4773
4741
4761
4742
4541
4543
4530
7729
7730
7710
4312
6312
4610
5510
7912
8559
8512
8511
8521
8522
8523
4330
7490
6209
7110
9000
7410
9329
4390
3600
4322
4321
4329
5610
4311
2395
1622
3100
1629
3830
3700
3811
0118
6820
4933
5022
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
6311
3900
Phone038 3721389
Mã số thuế2900575501
Người đại diệnĐẶNG THỊ MINH HIỀN
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sông Lam I
Ngày thành lập2003-08-27
Thay đổi giấy phép2023-06-30 17:11:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4752
4312
5621
8560
5510
9610
8559
8512
8511
8551
8521
8552
4330
9639
9633
9329
4390
4322
5610
4311
1622
3100
8230
4229
4212
4299
4291
4101
4102