NGÀNH NGHỀ: Giáo dục tiểu học Tìm thấy 10651
Phone0905640004
Mã số thuế6001662984
Người đại diệnVƯƠNG QUỐC VIỆT
Ngành nghề chínhGiáo dục trung học cơ sở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột
Ngày thành lập2019-07-01
Thay đổi giấy phép2023-07-15 23:16:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0902388555
Mã số thuế3701438527
Tên viết tắtM.D.K CO., LTD
Tên quốc tếMAI ĐĂNG KHOA COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ KIM ANH
Ngành nghề chínhGiáo dục trung học cơ sở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thủ Dầu Một
Ngày thành lập2009-03-13
Thay đổi giấy phép2023-06-29 20:11:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0835268583
Mã số thuế0310555749
Tên quốc tếBRIGHT STAR INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ NGỌC KHÁNH
Ngành nghề chínhGiáo dục mẫu giáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2011-01-04
Thay đổi giấy phép2023-06-30 19:19:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone02437805117
Mã số thuế0102232190
Tên viết tắtKOCI.,JSC
Tên quốc tếKOVA TECTONICS REAL ESTATE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ SỸ QUANG
Ngành nghề chínhGiáo dục mẫu giáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2007-04-25
Thay đổi giấy phép2023-06-08 12:17:37
Phone84-4-39747617
Mã số thuế0103315668
Tên viết tắtKOALA HOUSE KINDERGARTEN., JSC
Tên quốc tếKOALA HOUSE KINDERGARTEN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN NHẬT MINH
Ngành nghề chínhGiáo dục mẫu giáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2009-02-11
Thay đổi giấy phép2023-07-03 05:09:17
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone1900232309
Mã số thuế0311390521
Tên quốc tếKHAI MINH EDUCATION DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRỊNH THỊ TƯỜNG VÂN
Ngành nghề chínhGiáo dục mẫu giáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2011-12-05
Thay đổi giấy phép2023-07-02 10:19:57
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0963977719
Mã số thuế3702978324
Người đại diệnNGUYỄN THỊ TRINH
Ngành nghề chínhGiáo dục tiểu học
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Dĩ An
Ngày thành lập2021-05-10
Thay đổi giấy phép2023-07-11 20:17:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0109313392
Tên viết tắtCÔNG TY CỔ PHẦN GIÁO DỤC ĐOÀN THỊ ĐIỂM THĂNG LONG
Tên quốc tếDOAN THI DIEM THANG LONG INVESTMENT AND DEVELOPMENT OF EDUCATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI ANH TUẤN
Ngành nghề chínhGiáo dục tiểu học
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2020-08-17
Thay đổi giấy phép2023-07-13 12:16:12
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4774
4773
4761
4763
7730
4610
8533
8531
8532
8211
8560
1812
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
8299
7110
7410
1811
7120
7222
7221
8219
1701
1709
1702
1512
8230
4933
4931
8129
Phone01244585989
Mã số thuế3801144954
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV GREEN SKY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MỘNG HUYỀN
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Chơn Thành
Ngày thành lập2017-04-05
Thay đổi giấy phép2023-06-24 21:32:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4632
4690
4641
4663
4759
4773
4741
4761
4764
4312
8533
8531
8532
2592
8512
8511
8521
8522
8523
4330
7490
9312
9321
5911
9000
7410
4390
1811
4321
4311
3240
3100
3290
2599
8230
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone05103859888
Mã số thuế4000490062
Tên viết tắtMARTIN CORP
Tên quốc tếMARTIN EDUCATION-ECONOMIC JOINT STOCK CORPORATION
Người đại diệnTRẦN QUỐC BẢO
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Nam
Ngày thành lập2008-04-17
Thay đổi giấy phép2023-06-30 10:21:23
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4632
4641
4541
4543
4530
5224
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8560
5510
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
7410
6190
0899
6810
4321
4329
5610
3511
9511
9512
3512
6820
4933
4932