NGÀNH NGHỀ: Giáo dục trung học cơ sở
Tìm thấy 9590
| Phone | 1900252575 |
| Mã số thuế | 0107601740-014 |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ MINH HẢI |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Thuế cơ sở 7 tỉnh Phú Thọ |
| Ngày thành lập | 2024-01-30 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-11-01T19:13:06 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Phone | 0904788536 |
| Mã số thuế | 0107600761 |
| Tên quốc tế | GLOBAL INNOVATION MANAGEMENT SERVICE AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | ĐOÀN THỊ THANH TÂM |
| Ngành nghề chính | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Thanh Xuân |
| Ngày thành lập | 2016-10-18 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-24 00:13:14 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0979 563 222 |
| Mã số thuế | 2803158968 |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ LINH |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Thuế cơ sở 5 tỉnh Thanh Hóa |
| Ngày thành lập | 2025-03-27 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-10-28T22:24:01 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Phone | 7332746 |
| Mã số thuế | 0101348805 |
| Tên viết tắt | VAN TUE J.S.C |
| Tên quốc tế | VAN TUE TRADING, INVESTMENT & TECHNOLOGY TRANSFER JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGHIÊM KHẮC HẢI |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ ăn uống khác |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Đống đa |
| Ngày thành lập | 2003-02-18 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-03-22 17:32:37 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0879483101 |
| Mã số thuế | 0110488453-002 |
| Người đại diện | TRẦN THỊ HIÊN |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Thuế cơ sở 9 tỉnh Phú Thọ |
| Ngày thành lập | 2025-03-20 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-10-30T16:04:03 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Phone | 0982169588 |
| Mã số thuế | 0107656958-016 |
| Người đại diện | NGUYỄN VĂN TUYỂN |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Thuế cơ sở 8 tỉnh Hưng Yên |
| Ngày thành lập | 2020-02-24 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-11-01T19:04:06 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Phone | 02873022888 |
| Mã số thuế | 0314832947 |
| Tên viết tắt | WCP CO.,LTD |
| Tên quốc tế | WESTLAKE CAPITAL PARTNERS COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN VĂN HOÀNG |
| Ngành nghề chính | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận 1 |
| Ngày thành lập | 2018-01-11 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-21 22:53:30 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Mã số thuế | 2902225943 |
| Tên viết tắt | TT EDUPATH |
| Người đại diện | NGÔ THỊ HOÀI THƯƠNG |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Thuế cơ sở 1 tỉnh Nghệ An |
| Ngày thành lập | 2025-06-02 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-10-15T22:15:03 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Phone | 848 38221224 |
| Mã số thuế | 0304927396 |
| Tên viết tắt | WORLD EDUCATION CO.,LTD |
| Tên quốc tế | WORLD EDUCATION COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | THÁI DUY BẢO |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2007-04-12 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-04 01:50:25 |
| Phone | 0278548954 |
| Mã số thuế | 0110094089-008 |
| Người đại diện | NGÔ THỊ THÚY HOÀI |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Thuế cơ sở 6 tỉnh Khánh Hòa |
| Ngày thành lập | 2024-10-10 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-10-29T19:58:02 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8541 | Đào tạo đại học |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8542 | Đào tạo thạc sỹ |
| 8543 | Đào tạo tiến sỹ |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
- « Trang trước
- 1
- …
- 918
- 919
- 920
- 921
- 922
- …
- 959
- Trang sau »