NGÀNH NGHỀ: Giáo dục trung học phổ thông Tìm thấy 9205
Phone0335126110
Mã số thuế2401021297
Người đại diệnNGUYỄN THỊ PHƯƠNG
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýHuyện Sơn Động - Đội Thuế liên huyện Chũ - Lục Ngạn - Sơn Động
Ngày thành lập2025-05-16
Thay đổi giấy phép2025-06-09T08:39:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0984 99 78 79
Mã số thuế5801458584
Tên viết tắtCTY CP SX TM DV ATISÔ AN PHÁT ĐÀ LẠT
Người đại diệnVŨ THỊ NGỌC BÍCH
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đà Lạt - Lạc Dương
Ngày thành lập2021-03-12
Thay đổi giấy phép2023-07-12 04:45:48
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0344789722
Mã số thuế4101658522
Người đại diệnTRẦN ĐẠI NGHIỆP
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýHuyện Tây Sơn - Đội Thuế liên huyện Tây Sơn - Vĩnh Thạnh
Ngày thành lập2025-06-05
Thay đổi giấy phép2025-06-06T09:37:01
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02296537979
Mã số thuế2700927611
Tên quốc tếAN SINH BACH VIET GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHỒ HỮU VIỆT
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2021-04-06
Thay đổi giấy phép2023-07-12 01:37:40
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4662
4690
4663
4789
4719
4772
1030
1010
1020
7730
7911
8533
8531
8532
7990
5510
9610
8559
8512
8511
8521
8522
8523
9321
8620
7110
6110
6190
6120
9329
8699
0220
0231
0311
0312
6810
5610
0321
0322
0232
0119
0210
6820
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0917 800 400
Mã số thuế1900688422-002
Người đại diệnCAO HỒNG ĐÀO
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýThị xã Giá Rai - Đội Thuế liên huyện Giá Rai - Đông Hải
Ngày thành lập2024-10-03
Thay đổi giấy phép2025-04-13T14:20:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0723762308
Mã số thuế1100623994
Người đại diệnTĂNG PHƯỚC CƯỜNG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đức Hòa - Đức Huệ
Ngày thành lập2004-02-03
Thay đổi giấy phép2023-06-29 13:08:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4652
4663
4711
4543
4530
5224
1101
8533
8541
8531
8532
5629
5510
3011
8559
8512
8511
8521
8522
8523
5229
8699
5210
6810
5610
0322
2591
2395
3511
1104
1392
3290
2829
2740
0210
4229
4212
4299
1061
Phone0388428233
Mã số thuế5901223480
Tên viết tắtCÔNG TY ĐĂNG KHOA GL
Tên quốc tếDANG KHOA GL ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ VĂN TẠO
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýHuyện Chư Păh - Đội thuế liên huyện TP Pleiku-Ia Grai-Chư Pă
Ngày thành lập2025-05-30
Thay đổi giấy phép2025-06-02T14:45:01
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế2902086721
Tên quốc tếVANG ANH COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ TUẤN HÙNGLÊ THỊ LIÊN
Ngành nghề chínhGiáo dục mẫu giáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Nghệ I
Ngày thành lập2021-01-06
Thay đổi giấy phép2023-06-16 19:00:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0905766616
Mã số thuế4202024120
Tên viết tắtTRƯỜNG THPT TƯ THỤC TRẦN HUYỀN TRÂN
Người đại diệnTẠ QUANG SUM
Ngành nghề chínhGiáo dục trung học phổ thông
Đơn vị quản lýTp. Cam Ranh - Đội Thuế liên huyện Nam Khánh Hòa
Ngày thành lập2025-05-30
Thay đổi giấy phép2025-06-02T11:46:01
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế2901862562
Tên viết tắtNVELC
Tên quốc tếNEW VISION EDUCATION LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VIẾT TRẦN NAM
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sông Lam I
Ngày thành lập2016-09-06
Thay đổi giấy phép2023-06-22 20:47:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4690
4789
4799
4719
4791
4722
4772
9631
7710
5590
5621
7820
7830
7911
4610
8533
8541
8531
8532
5629
7990
8211
8560
5510
5630
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
7810
8299
9639
7020
7222
7221
7320
5610
8219
8230
6820