NGÀNH NGHỀ: Giáo dục văn hoá nghệ thuật
Tìm thấy 25472
| giahuyedu0209@gmail.com | |
| Phone | 0901315678 |
| Mã số thuế | 0801443606 |
| Người đại diện | TRẦN TIÊN QUANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương |
| Ngày thành lập | 2025-03-13 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-13T19:39:48 |
| Phone | 0915919197 |
| Mã số thuế | 2700975407 |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ HÀ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Ninh Bình |
| Ngày thành lập | 2025-03-13 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-13T17:39:50 |
| Phone | 0988072768 |
| Mã số thuế | 0110986554 |
| Tên viết tắt | HTV EDUTECH JSC |
| Tên quốc tế | HTV EDUCATION AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | ĐINH THỊ THU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-03-13 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-13T18:09:48 |
| Phone | 0912083811 |
| Mã số thuế | 0700892387 |
| Tên viết tắt | PHONG LUU ACADEMY |
| Tên quốc tế | PHONG LUU ACADEMY LIMITED LIABILITY COMPANY |
| Người đại diện | LẠI VĂN LƯU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Nam |
| Ngày thành lập | 2025-03-13 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-13T18:09:51 |
| swallowhd@gmail.com | |
| Phone | 0915623326 |
| Mã số thuế | 0801443620 |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ HƯỜNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương |
| Ngày thành lập | 2025-03-13 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-13T19:39:44 |
| Phone | 0813108991 |
| Mã số thuế | 1001295037 |
| Tên viết tắt | AN NHIEN GENERAL DV CO., LTD |
| Tên quốc tế | AN NHIEN GENERAL DV COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | LÃ QUÝ CHƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Bình |
| Ngày thành lập | 2025-03-13 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-13T16:39:45 |
| Phone | 0986549988 |
| Mã số thuế | 5300831981 |
| Người đại diện | ĐẶNG PHÚ NGỌC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lào Cai |
| Ngày thành lập | 2025-03-12 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-12T16:40:07 |
| giaoducsse@gmail.com | |
| Phone | 0988389923 |
| Mã số thuế | 4601632184 |
| Tên viết tắt | SSE EDUCATION CO.,LTD |
| Người đại diện | VŨ THẠCH SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên |
| Ngày thành lập | 2025-03-12 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-12T10:40:36 |
| Giaoducminhtue86@gmail.com | |
| Phone | 0948860229 |
| Mã số thuế | 2401014966 |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ THẮNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang |
| Ngày thành lập | 2025-03-12 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-12T16:10:02 |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
| dangkhuesoc@gmail.com | |
| Phone | 0386154666 |
| Mã số thuế | 5702179766 |
| Tên quốc tế | MINH NGOC KHUE EDUCATION COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ MINH HUYỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh |
| Ngày thành lập | 2025-03-12 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-12T10:10:33 |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
- « Trang trước
- 1
- …
- 54
- 55
- 56
- 57
- 58
- …
- 2.548
- Trang sau »