NGÀNH NGHỀ: Hoàn thiện sản phẩm dệt Tìm thấy 21299
Emailmrdiep.do@gmail.com
Phone0979474957
Mã số thuế0110898410
Tên quốc tếSOC & MIU VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI THỊ THANH DUNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-26
Thay đổi giấy phép2024-11-26T19:40:18
Phone09742221900976752616
Mã số thuế1001287533
Tên quốc tếTHANH SON TEXTILE COMPANY LIMITED
Người đại diệnVI THỊ PHƯỢNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhMay trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2024-11-30
Thay đổi giấy phép2024-11-30T14:39:56
Phone0386077391
Mã số thuế3603987737
Tên viết tắtCTY TNHH TM DV SX MAY MẶC THANH PHƯƠNG
Người đại diệnTRẦN THỊ THANH PHƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2024-10-22 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-22 09:39:20
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4641
4782
4773
4771
4764
4751
8130
8292
9620
1313
1410
1399
3240
1520
1392
2011
2023
2029
1311
1393
1430
1391
1312
1512
8230
4933
4932
4931
3821
Emailketoan180924@gmail.com
Phone0776230662
Mã số thuế0318723272
Tên viết tắtDO MINH CTST CO., LTD.
Tên quốc tếDO MINH CONSTRUCTION TRANSPORTATION SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕ MINH TRÍ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-10-19 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-19 13:09:47
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7729
7730
7710
4312
5621
7820
7830
4610
5629
8130
8292
1812
2592
4330
1313
5229
6619
7410
4390
1811
5210
4322
4321
4329
1410
7320
5610
4311
8219
7310
1520
3100
1430
1512
3311
3312
9511
9512
8230
6820
4933
5022
4932
4931
8129
4222
4229
4221
4212
4299
4101
4102
Emailinfo@tdtgarment.com
Phone0961338777
Mã số thuế0700887122
Tên viết tắtTĐT GARMENT. JSC
Tên quốc tếGARMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN TRIỆU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Nam
Ngày thành lập2024-10-18 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-18 09:09:54
Tên ngành nghề
4669
4649
4641
4782
4789
4771
4772
4751
1313
5210
1410
1394
1399
1709
1392
1311
1393
1430
1391
1312
4933
4932
4931
Phone0939317473
Mã số thuế0318716571
Người đại diệnNGUYỄN THỊ QUYẾN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-10-16 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-16 16:39:44
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4663
4759
4773
4751
4530
4520
1020
7730
7710
4312
1610
7820
7830
7911
1812
2592
8559
4330
1313
8010
5229
7110
7420
5911
7410
7020
0810
4322
4321
6201
1410
5610
8219
7310
1702
3100
1621
1392
2420
2819
1629
2410
1311
1312
3312
8230
4933
5022
5021
8121
8129
4299
4101
4102
6311
Phone0983975851
Mã số thuế2700969280
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HUYỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2024-10-15 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-15 10:09:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4620
4632
4690
4641
4663
4759
4773
4771
4753
1610
7820
4610
2592
1313
0162
0163
0161
1410
1623
1394
1399
3240
1622
1621
1392
3290
2599
1629
2220
1311
1393
1430
1391
1312
0210
4933
0164
Emailtailoc1102@gmail.com
Phone0964699090
Mã số thuế0110857220
Người đại diệnVŨ THỊ THƯƠNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-09 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-09 19:39:54
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4690
4641
4759
4782
4774
4771
4753
4791
4784
4751
4610
8292
1313
8299
1410
1394
1399
1520
1392
1420
1311
1393
1430
1391
1312
1512
1511
Phone02838179982
Mã số thuế0318702723
Người đại diệnNGUYỄN THÊ DƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-10-08 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-08 15:10:25
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4652
4632
4641
4663
4759
4773
4771
4741
4761
4742
4530
5224
7730
5621
4610
5629
2592
1313
5229
5225
5221
5222
6110
6190
6120
5210
6201
1410
7320
5610
7310
1520
3100
3290
2817
1312
1512
8230
6202
4933
5022
5012
4932
4931