NGÀNH NGHỀ: Hoạt động chăm sóc tập trung khác Tìm thấy 1499
Phone0972295838
Mã số thuế2401047697
Tên viết tắtBINH AN SMILE MEDICAL SERVICES CO.,LTD
Tên quốc tếBINH AN SMILE MEDICAL SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TÂN
Ngành nghề chínhHoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 4 tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-10-22
Thay đổi giấy phép2025-10-30T16:10:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0915060979
Mã số thuế6101309596
Tên quốc tếTHUAN THIEN ECOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTẠ PHI HÙNG
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýThuế Tỉnh Quảng Ngãi
Ngày thành lập2025-10-16
Thay đổi giấy phép2025-10-31T04:43:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4632
4312
5590
7911
8130
7990
8560
8110
5510
7912
8559
8512
8511
8551
8730
8790
7490
9312
8710
9311
9321
9103
0162
5229
0240
0163
0161
7110
9319
9329
8699
0899
0810
0220
0891
0231
0892
6810
7214
0131
0132
4311
1077
1076
2012
3811
0232
0121
0126
0125
0127
0128
0119
0124
0129
0118
0210
0150
6820
8121
4212
4101
4102
0164
Phone0913289490
Mã số thuế0700638528
Tên viết tắtCÔNG TY LƯƠNG THỰC HÀ NAM NINH
Tên quốc tếHA NAM NINH FOOD JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ LOAN
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hà Nam
Ngày thành lập2013-04-23
Thay đổi giấy phép2023-06-24 06:14:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4752
4719
4711
4772
4541
4543
4530
0146
0145
0141
1030
4312
5590
7820
7830
4610
5510
5630
4330
6492
8720
8730
8790
8610
8710
8620
8692
8299
8810
8890
4390
8691
8699
0810
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
2395
1629
2220
1080
1062
2392
3319
0121
0113
0122
0111
0112
0118
4933
5022
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
Phone0888252111
Mã số thuế1801497508
Tên viết tắtHGC CORP
Tên quốc tếHOANG GIA CUU LONG HERITAGE INVESTMENT CORPORATION
Người đại diệnTrần Đức Trung
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2016-11-24
Thay đổi giấy phép2023-06-25 13:10:20
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4620
4663
5224
5510
9102
8790
8610
9411
9499
6622
8299
6920
8890
0899
0610
0730
3600
5210
6810
2420
1920
3830
3700
8230
6820
5120
5110
421
3822
3821
Phone0878 755 999
Mã số thuế4101589364
Người đại diệnPHAN VĂN CU
Ngành nghề chínhHoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn
Ngày thành lập2021-03-18
Thay đổi giấy phép2023-07-12 04:00:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0912002152
Mã số thuế4201574266
Người đại diệnHOÀNG TRUNG NHÂN
Ngành nghề chínhHoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2013-09-25
Thay đổi giấy phép2023-06-27 14:53:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0972402026
Mã số thuế2901891524
Tên viết tắtCTCPXH ABX
Tên quốc tếAN BINH XUYEN SOCIAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Thị Hải Vân
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngày thành lập2017-05-25
Thay đổi giấy phép2023-06-25 22:02:37
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02033 846 222
Mã số thuế5701716400
Tên viết tắtCÔNG TY ECO VALLEY
Tên quốc tếECO VALLEY ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnNguyễn Thị Tèo
Ngành nghề chínhBán buôn đồ uống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hạ Long
Ngày thành lập2014-07-03
Thay đổi giấy phép2023-06-25 07:42:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4633
4511
4634
4632
4723
4799
4512
4724
1030
1101
5621
7990
5510
5630
8559
8790
9321
9329
6810
5610
1104
1102
0118
0150
4932