NGÀNH NGHỀ: Hoạt động thú y
Tìm thấy 2447
| Phone | 0976007975 |
| Mã số thuế | 0317126298 |
| Tên quốc tế | VIPET TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN ĐĂNG KHOA |
| Ngành nghề chính | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế thành phố Thủ Đức |
| Ngày thành lập | 2022-01-17 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-10 03:11:57 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Baocomk11@gmail.com | |
| Phone | 0362830169 |
| Mobile | 0362830169 |
| Mã số thuế | 2400979182 |
| Tên quốc tế | HIGH-TECH AGRICULTURE BRICS COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN CÔNG BẢO |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang |
| Ngày thành lập | 2023-12-02 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-15T04:16:10 |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| nguonlucvietnam@hotmail.com | |
| Phone | 0906284757 |
| Mobile | 0906284757 |
| Mã số thuế | 1102045900 |
| Tên viết tắt | HC-HC CO.LTD |
| Tên quốc tế | HUMAN CAPITAL - HC COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄNHUỲNHNHƯHUY |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Long An |
| Ngày thành lập | 2023-12-15 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-14T10:51:15 |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 02862608282 |
| Mobile | 028.62608282 |
| Mã số thuế | 0318235451 |
| Người đại diện | BÙI THU THỦY |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2023-12-29 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-12-29T07:40:42 |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0981474567 |
| Mã số thuế | 1501154690 |
| Người đại diện | ĐÀO THÚY HOA |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| Đơn vị quản lý | Huyện Mang Thít - Đội Thuế liên huyện Khu vực IV |
| Ngày thành lập | 2025-05-08 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-05-21T16:11:01 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| hn4193634@gmail.com | |
| Phone | 0353344530 |
| Mã số thuế | 0318991049 |
| Tên viết tắt | CHIEU DUONG GROUP.,JSC |
| Tên quốc tế | CHIEU DUONGINTERNATIONAL GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ THANH HƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2025-06-12 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-06-12T18:39:59 |
| lethanhcongtn@gmail.commom | |
| Phone | 0987511666 |
| Mã số thuế | 4601638605 |
| Tên viết tắt | THÀNH CÔNG EVG |
| Tên quốc tế | THANH CONG EVERGREEN COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | LÊ THÀNH CÔNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn tổng hợp |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên |
| Ngày thành lập | 2025-06-19 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-06-19T17:39:53 |
| Phone | 02623855099 |
| Mã số thuế | 6001796240 |
| Người đại diện | NGUYỄN VĂN QUYẾT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Hoạt động thú y |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Lắk |
| Ngày thành lập | 2025-06-26 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-06-26T08:10:44 |
| Phone | 0904736680 |
| Mã số thuế | 3301753475 |
| Tên viết tắt | TIMEX CENTRAL TRASECO |
| Tên quốc tế | TIMEX CENTRAL IMPORT EXPORT TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | ĐỖ THỊ KIM MỸ |
| Ngành nghề chính | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| Đơn vị quản lý | Thuế cơ sở 1 thành phố Huế |
| Ngày thành lập | 2025-10-03 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-10-29T06:05:03 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Phone | 0865961296 |
| Mã số thuế | 2601097014 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH HƯNG THỊNH PHÁT PHÚ THỌ |
| Người đại diện | VŨ TRUNG THỊNH |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thực phẩm |
| Đơn vị quản lý | Thuế cơ sở 5 tỉnh Phú Thọ |
| Ngày thành lập | 2023-09-26 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-10-26T20:33:03 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 7500 | Hoạt động thú y |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
- « Trang trước
- 1
- …
- 207
- 208
- 209
- 210
- 211
- …
- 245
- Trang sau »