NGÀNH NGHỀ: Hoạt động của các cơ sở thể thao Tìm thấy 20164
Phone0964365448/097286603
Mã số thuế2802836579
Người đại diệnVŨ VĂN CƯỜNG
Ngành nghề chínhGiáo dục thể thao và giải trí
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thọ Xuân - Thường Xuân
Ngày thành lập2020-03-19
Thay đổi giấy phép2023-07-14 09:57:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0938 081 976
Mã số thuế0312665176
Tên viết tắtA SALES CO., LTD
Tên quốc tếA SALES COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ VĂN ANH
Ngành nghề chínhXuất bản phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2014-02-27
Thay đổi giấy phép2023-06-20 23:53:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4741
7730
4312
6312
7830
4330
9311
5229
8220
7410
1811
0810
4322
4321
6201
7320
5610
4311
7310
8230
6820
4920
4933
4932
4931
421
4101
6311
5820
Mã số thuế0315324047
Tên quốc tếYOGA HEALING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀO THÚY PHỤNG
Ngành nghề chínhGiáo dục thể thao và giải trí
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 10
Ngày thành lập2018-10-11
Thay đổi giấy phép2023-07-16 07:43:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0933995070
Mã số thuế0313932272
Người đại diệnTRẦN THỊ THÚY HẰNG
Ngành nghề chínhGiáo dục thể thao và giải trí
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2016-07-26
Thay đổi giấy phép2023-07-18 05:54:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4632
4641
4723
4771
4719
4763
4722
4772
4751
7721
8532
5629
8560
5630
8559
8551
7490
9312
9311
5610
8230
Mã số thuế6001066188
Người đại diệnLê Đình Thuật
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột
Ngày thành lập2010-06-25
Thay đổi giấy phép2023-06-24 14:06:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Ngành nghề
Phone0313735502
Mã số thuế0200812217
Tên viết tắtHOANG NGUYEN TRADIMEXCO
Tên quốc tếHOANG NGUYEN TRADING AND IMPORT - EXPORT SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HẢI HOÀNG
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2008-05-13
Thay đổi giấy phép2023-06-29 23:02:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4661
4511
4512
4530
5224
4312
1610
5621
7911
4513
7990
5510
7912
9312
9311
9321
5229
8299
5221
5222
0722
0730
0710
0721
0510
0520
5210
5610
4933
5022
5012
422
421
4101
Phone0903 312 442
Mã số thuế0314043195
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TM - DV TDTT THUẬN HÒA
Người đại diệnLÝ SIÊNG
Ngành nghề chínhHoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2016-10-03
Thay đổi giấy phép2023-06-28 00:51:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0913594264
Mã số thuế2300980610
Tên viết tắtTHANH TRUNG KARAOKE CO., LTD
Tên quốc tếTHANH TRUNG KARAOKE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN KỸ
Ngành nghề chínhHoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Bắc Ninh
Ngày thành lập2017-04-18
Thay đổi giấy phép2023-06-25 01:40:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4690
4641
4663
4759
4752
4782
4773
4771
4763
9631
5510
5630
9610
2431
9311
9321
8299
6190
9329
1410
5610
1622
1520
3100
1392
3290
2599
1629
Phone831042
Mã số thuế0200632334
Tên viết tắtPTIET CO.,LTD
Tên quốc tếPHUONG THINH IMPORT-EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPhạm Thị Thúy Nga
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Hải Phòng
Ngày thành lập2005-03-29
Thay đổi giấy phép2023-06-29 11:54:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4663
4512
4530
5224
4312
7911
4513
4610
5510
7912
9312
9311
9321
5229
8299
5210
5610
4933
5022
5012
4932
4931
5021
422
421
4299
4101