NGÀNH NGHỀ: Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng Tìm thấy 2494
Phone0906055999
Mã số thuế5701871364
Người đại diệnTRƯƠNG MẬU NAM
Ngành nghề chínhHoạt động chăm sóc tập trung khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hạ Long
Ngày thành lập2017-05-30
Thay đổi giấy phép2023-07-11 16:15:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4772
5224
8541
8531
8542
8532
8560
8559
851
8551
8520
8552
4330
8720
8730
8790
8610
8710
8620
8692
5229
5221
5222
8810
8890
4390
8691
8699
5210
2100
0128
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
422
421
4299
4101
Phone0373.955559
Mã số thuế2801588316
Tên viết tắtIDH
Tên quốc tếINVESTMENT AND DEVELOPMENT OF HEAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRỊNH THỊ PHƯỢNG
Ngành nghề chínhHoạt động của các bệnh viện, trạm y tế
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2010-08-16
Thay đổi giấy phép2023-06-29 21:59:41
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0108207169
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU THỦY
Ngành nghề chínhSản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Ngày thành lập2018-03-29
Thay đổi giấy phép2023-06-28 01:02:18
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4631
4620
4632
4773
4772
5224
8610
8710
8620
8692
0240
8699
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
03224
3250
2100
0230
0121
0126
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4940
4933
4912
4932
4931
4911
Phone0933 323 768
Mã số thuế0107569078
Tên quốc tếDAT LANH SOCIAL WELFARE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLỗ Văn Thịnh
Ngành nghề chínhHoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2016-09-19
Thay đổi giấy phép2023-06-28 04:49:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4511
4652
4641
4663
4759
4773
4741
4761
4530
4520
9631
7710
4312
7911
4513
8532
7990
1812
5510
5630
9610
7912
8559
9620
4330
8720
8730
8790
8710
8620
8692
6209
8299
9639
9633
9632
9700
4390
8699
1811
4322
4321
4329
6201
1410
5610
4311
1430
9523
9524
3312
9511
9512
9521
9522
9529
6202
4933
4932
422
421
4299
4101