NGÀNH NGHỀ: Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú Tìm thấy 12367
Mã số thuế0301339188-003
Tên viết tắtTHUAN PHUONG_L.A FACTORY
Người đại diệnMAI ĐỨC THUẬN
Ngành nghề chínhSản xuất trang phục dệt kim, đan móc
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bến Lức
Ngày thành lập2013-06-25
Thay đổi giấy phép2023-06-28 02:27:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Ngành nghề
Phone0236 3925169
Mã số thuế0401519699
Tên viết tắtPHATMINHANH CO., LTD
Tên quốc tếPHAT MINH ANH SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH THỊ NGUYÊN ANH
Ngành nghề chínhCung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sơn Trà - Ngũ Hành Sơn
Ngày thành lập2012-12-04
Thay đổi giấy phép2023-06-27 20:14:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0928 114499
Mã số thuế4201641032
Tên quốc tếDUC TIN NHA TRANG LIMITED COMPANY
Người đại diệnTRẦN QUỐC GIÀU
Ngành nghề chínhBán buôn đồ uống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2015-04-17
Thay đổi giấy phép2023-06-27 23:00:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0903320310
Mã số thuế0313559861
Tên viết tắtBENZI CO.,LTD
Tên quốc tếBENZI COMPANY LIMITED
Người đại diệnQUÁCH NHẬT QUÂN
Ngành nghề chínhBán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2015-12-03
Thay đổi giấy phép2023-06-28 15:40:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4711
4753
4722
7710
4610
9620
9311
8299
3320
2011
2023
2029
8129
Mã số thuế5701415160-002
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC LUÂN
Ngành nghề chínhVệ sinh chung nhà cửa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hạ Long
Ngày thành lập2018-02-23
Thay đổi giấy phép2023-07-17 05:43:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0984 017 179
Mã số thuế0311930833
Tên viết tắtLAUNDROMAX CO.,LTD
Tên quốc tếLAUNDROMAX TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ THỊNH
Ngành nghề chínhGiặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2012-08-15
Thay đổi giấy phép2023-06-25 18:22:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0309982048
Tên viết tắtXTX Co.,ltd
Tên quốc tếXUAN TRUONG XUAN COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TRƯỜNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2010-06-01
Thay đổi giấy phép2023-06-29 05:45:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone05113941555
Mã số thuế0401438979-001
Người đại diệnTRẦN VĂN ĐIẾN
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sơn Trà - Ngũ Hành Sơn
Ngày thành lập2014-01-03
Thay đổi giấy phép2023-06-26 05:06:38
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0934687783
Mã số thuế0104518886
Tên viết tắtVNTDS CO .,LTD
Tên quốc tếVAN NIEN SERVICE & TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ KIM OANH
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Ngày thành lập2010-03-23
Thay đổi giấy phép2023-07-02 18:28:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4631
4659
4661
4620
4663
4759
4752
4773
4771
4781
4753
4772
4751
4530
5224
7730
7710
4312
5621
4610
5630
9620
4330
4390
4322
4321
5610
4311
4933
4931
422
421
4299
4101
Phone0978800900
Mã số thuế1801590151
Tên viết tắtCTY TNHH TM DV PHÁ DỠ NGUYỄN MINH
Người đại diệnNGUYỄN PHƯỚC TRÍ
Ngành nghề chínhPhá dỡ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bình Thủy - Ô Môn
Ngày thành lập2018-01-18
Thay đổi giấy phép2023-06-24 18:24:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4542
4520
0144
0146
0145
0142
0141
7710
4312
5621
7911
7990
8292
5510
5630
7912
3011
3012
9620
5229
7410
0810
5210
7120
5610
0322
4311
2023
1080
1062
3311
3312
3319
3315
3830
3812
3811
4933
4912
4932
4931
422
421
4299
4101
3822
3821