NGÀNH NGHỀ: Cắt tóc, làm đầu, gội đầu Tìm thấy 20339
Phone0906556885
Mã số thuế0110055322
Tên quốc tếHEBE LUXURY BEAUTY COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN TUẤN TRỤ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Ngày thành lập2022-07-06
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0876655466
Mã số thuế0317376594
Người đại diệnBÙI VĂN CHÍNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhCắt tóc, làm đầu, gội đầu
Ngày thành lập2022-07-07
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Ngành nghề
Phone0769288386
Mã số thuế3603875920
Tên viết tắtSPA DƯỠNG SINH TÂM SEN - TTCS SỨC KHỎE CỘNG ĐỒNG
Người đại diệnTRẦN VĂN KIỂM - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Ngày thành lập2022-07-03
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:45:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0903606267
Mã số thuế0317359888
Tên viết tắtLARYNA CO., LTD
Tên quốc tếLARYNA TRADING SERVICES IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ BẢO TRÂN - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2022-06-27
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:45:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0989820818
Mã số thuế2803030037
Người đại diệnĐÀO THỊ TRANG - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2022-06-23
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:40:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4659
4620
4632
4690
4641
4663
4752
4771
4722
4772
9631
4312
5621
5629
8130
5510
5630
9610
8559
4330
7490
8299
9639
7110
4390
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
3319
0128
0119
6820
4933
8121
8129
4229
4221
4212
4299
4291
4101
4102
Emailsonhairbeauty@gmail.com
Phone0565886888
Mã số thuế0317352265
Tên quốc tếSON HAIR BEAUTY & NAIL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CHÍNH - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2022-06-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:35:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Ngành nghề
Emailtranminhducvtc@gmail.com
Phone0888308558
Mã số thuế0110421201
Tên viết tắtLORI SPA
Tên quốc tếLORI SPA COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN MINH ĐỨC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Ngày thành lập2023-07-18
Thay đổi giấy phép2024-07-16T05:55:04
Tên ngành nghề
4649
4632
4690
4789
4773
4771
4719
4753
4722
4772
9631
7730
7721
4610
1812
5630
9610
8730
5914
8610
8710
8620
8692
8299
9639
5920
5912
7420
5913
5911
9000
9329
1811
7320
5610
7310
2023
1079
8230
5820
Phone0965247190
Mã số thuế3603922183
Người đại diệnTRẦN CÔNG TUYỂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2023-07-18
Thay đổi giấy phép2024-07-16T05:55:04
Ngành nghề
Phone0912669669
Mã số thuế0110405908
Tên viết tắtADAM MEDIA SERVICE CO., LTD
Tên quốc tếADAM MEDIA ADVERTISING & SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ NGỌC ĐẢM - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2023-07-02
Thay đổi giấy phép2024-07-16T05:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4511
4632
4759
4723
4719
4512
4541
4543
4530
4542
4520
9631
7710
4513
4610
5629
5630
8552
7490
5229
8299
5912
5911
9000
5610
7310
3220
3319
8230
4933
4932
Phone0936328282
Mã số thuế0110413793
Tên viết tắtKAB IAT., JSC
Tên quốc tếKAB INVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHÙNG THỊ MAI ANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2023-07-10
Thay đổi giấy phép2024-07-16T05:50:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4663
4762
4759
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4781
4761
4753
4791
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
5224
9631
7730
5320
5621
4610
5629
8560
8110
5630
9610
8559
8512
8511
8551
8552
9620
8720
8730
8790
7490
8710
5229
8299
5225
9639
9700
8890
5210
7320
5610
7310
4933