NGÀNH NGHỀ: Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ Tìm thấy 2228
Phone091 996 6856
Mã số thuế0107359200
Người đại diệnQUÁCH TRUNG KIÊN
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2016-03-17
Thay đổi giấy phép2023-06-27 18:09:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0109164648
Tên quốc tếTAM AN DISTRIBUTION CLEAN INCENSE MTV COMPANY LIMITED
Người đại diệnDOÃN KIM TUẤN
Ngành nghề chínhBán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2020-04-23
Thay đổi giấy phép2023-07-14 06:45:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0582244711
Mã số thuế4201280481
Tên viết tắtIDV., JSC
Tên quốc tếVIET NAM INVESTMENT IN TECHNOLOGY AND HUMAN RESOURCES DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN VUI
Ngành nghề chínhĐiều hành tua du lịch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2011-04-13
Thay đổi giấy phép2023-06-30 02:35:13
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4632
4690
4663
4312
5590
78301
7911
4610
8532
8130
8211
8560
5510
7912
8551
8552
9102
9312
9633
9632
7020
9329
4390
0311
5210
721
7320
56101
0321
4311
7310
8230
0150
4933
5022
4932
5021
4299
Phone0904 758 566
Mã số thuế0313130913
Tên quốc tếCAMLAND REAL ESTATE CONSTRUCTION INVESTMENT CORPORATION
Người đại diệnTRẦN MẠNH HOÀN
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2015-02-06
Thay đổi giấy phép2023-06-21 06:48:25
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4771
4721
4722
4764
0146
0145
0141
7730
4312
4610
4330
9632
0161
0810
6810
0131
0121
0126
0123
0124
6820
4933
422
421
4299
4101
Phone033855312
Mã số thuế5700520412
Người đại diệnPHẠM TUẤN DIỆP
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Uông Bí - Quảng Yên
Ngày thành lập2004-11-20
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:00:53
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0912 868 056
Mã số thuế4601185497
Người đại diệnPHẠM HỒNG QUY
Ngành nghề chínhHoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thái Nguyên
Ngày thành lập2014-09-25
Thay đổi giấy phép2023-06-27 06:39:27
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4663
4759
4752
4773
4741
4742
9631
1030
6312
7820
7990
8560
6399
7810
6209
9632
7420
5911
6190
9329
6201
7320
7310
1820
8230
6202
Phone05113911814
Mã số thuế0401763224
Tên viết tắtBMP EXPORT CO., LTD
Tên quốc tếBAO MINH PHAT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀO THỊ THẢO LY
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sơn Trà - Ngũ Hành Sơn
Ngày thành lập2016-05-10
Thay đổi giấy phép2023-06-24 15:39:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0105837490
Tên viết tắtHANOI - LIFE INVEST CORP
Tên quốc tếHANOI - LIFE INVESTMENT CORPORATION
Người đại diệnPHẠM THỊ MINH HUỆ
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2012-03-28
Thay đổi giấy phép2023-06-30 14:58:54
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone08 5404 2656
Mã số thuế0312439339
Tên viết tắtOSSSO TRADING AND SERVICE CO.,LTD
Tên quốc tếOSSSO TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THU GIANG
Ngành nghề chínhBán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2013-08-30
Thay đổi giấy phép2023-06-21 22:19:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4620
4632
4762
4759
4723
4782
4773
4771
4721
4711
4781
4761
4753
4791
4763
4722
4764
4751
5621
7911
5629
7990
8292
8211
1812
5510
5630
7912
7490
9312
9311
8220
9633
9632
5920
7420
9000
9319
7410
1811
1410
7220
5610
8219
7310
1430
8230