NGÀNH NGHỀ: Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ Tìm thấy 2228
Phone01697321790
Mã số thuế3801161357
Tên viết tắtDAHAG CO.,LTD
Tên quốc tếDAI HAI GIANG PHAT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN CHỈ GIANG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bù Đăng
Ngày thành lập2017-11-29
Thay đổi giấy phép2023-06-24 21:34:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4690
4663
4721
4711
5224
2396
0146
0149
0145
0141
1010
7710
4312
1101
5590
8130
1812
5510
5630
2592
4330
7490
0162
9633
9632
0163
0161
7110
9700
7420
7410
4390
1811
0810
3600
4322
4329
0131
4311
2591
2395
1102
2599
2399
3510
1820
3700
3811
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0111
0112
0118
0210
4933
4912
4932
4931
421
1061
3900
Mã số thuế5801012831
Người đại diệnThái Văn Dũng
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2011-07-13
Thay đổi giấy phép2023-06-26 07:50:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4631
4632
9631
0144
0146
0149
0145
1030
4312
5621
5629
5510
5630
4330
0162
9633
9632
0163
0161
4390
0810
0220
0891
0231
0710
3600
5610
4311
1104
2393
2392
3700
0121
0126
0125
0119
0129
0113
0114
0118
0210
0150
4933
422
421
4299
4101
3821
Phone0313601353/601354
Mã số thuế0201137036
Tên viết tắtA4C.JSC
Tên quốc tếA4C TRADE AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLƯƠNG MẠNH CƯỜNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2010-12-24
Thay đổi giấy phép2023-06-30 15:03:12
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4661
4652
4663
4530
7710
7911
8532
7990
4330
5229
8299
9633
9632
7110
4390
5210
1104
8230
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Mã số thuế0106177783
Tên viết tắtDAI THANH SERVICE .,JSC
Tên quốc tếDAI THANH URBAN TRADING - SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU HẰNG
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2013-05-15
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:50:38
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4762
4759
4752
4773
4771
4711
4741
4761
4753
4791
4742
4763
4764
4751
5224
7722
7721
4312
7830
7911
8130
7990
7912
2592
9620
4330
9321
8299
9632
4322
4321
4329
7320
4311
8219
7310
3312
3314
3313
9512
4933
8121
8129
422
421
4299
4101
6311
Phone0462920161
Mã số thuế0106453666
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU HƯƠNG
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2014-01-27
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:11:37
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0918140310
Mã số thuế0313300428
Tên viết tắtLONG DUC INT CO.,LTD
Tên quốc tếLONG DUC INDUSTRIAL INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN ĐÌNH LUẬT
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2015-06-11
Thay đổi giấy phép2022-02-10 03:35:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0933333239
Mã số thuế0312992631
Người đại diệnNguyễn Quốc Thái
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bình Chánh
Ngày thành lập2014-10-29
Thay đổi giấy phép2023-06-22 01:24:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Ngành nghề
Phone0985 084 131
Mã số thuế2500604902
Tên viết tắtTHR CO.JSC
Tên quốc tếTHR VIET NAM HUMAN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ VĂN TRƯỞNG
Ngành nghề chínhHoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vĩnh Yên
Ngày thành lập2018-06-08
Thay đổi giấy phép2023-07-17 11:42:23
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4641
4711
9631
7710
4312
5590
6312
7820
7830
7911
8533
8541
8531
8532
5629
8130
7990
8292
8211
8560
5510
5630
9610
6399
7912
8512
8511
8521
8522
8523
9620
4330
9312
9311
9321
8620
7810
7010
6209
8220
9639
9633
9632
9700
6920
9000
9319
7020
9329
4390
3600
6810
4322
4321
4329
6201
7320
5610
4311
8219
7310
2610
2620
3830
3700
3812
3811
6202
6820
4931
8121
8129
4212
4299
4101
4102
3900
3822
3821