NGÀNH NGHỀ: Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch Tìm thấy 26460
Phone0988150485
Mã số thuế0700774827
Tên viết tắtTUAN SON CO., LTD
Tên quốc tếTUAN SON SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯU HỒNG ĐIỂN
Ngành nghề chínhNuôi trồng thuỷ sản nội địa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Duy Tiên - Lý Nhân
Ngày thành lập2016-06-08
Thay đổi giấy phép2023-06-24 06:22:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4663
0146
0145
0141
1010
4610
5630
0162
0163
0161
9319
9329
0810
5610
0131
0322
2393
2392
0121
0111
0118
0150
4933
5021
4299
0164
Phone0911 208 999
Mã số thuế0314622636
Tên viết tắtTHẢO THIỆN
Tên quốc tếTHAO THIEN SAI GON CO.,LTD
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NHUNG
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2017-09-13
Thay đổi giấy phép2023-06-21 22:51:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4620
4721
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
4312
5320
5621
7911
5629
8292
5630
4330
9311
0162
0163
0161
9700
9329
5210
1623
2750
1622
3100
1621
2819
3220
9524
3312
3319
9521
9522
9529
0121
0117
0119
0113
0116
0114
0111
0112
0118
0150
4933
8121
8129
Phone063 3828533 - 0918 2
Mã số thuế5801195021
Tên quốc tếKIM CHAU LOAN LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TRỌNG KIM
Ngành nghề chínhSản xuất khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đà Lạt - Lạc Dương
Ngày thành lập2013-03-22
Thay đổi giấy phép2023-06-27 00:29:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0932016534
Mã số thuế0314212012
Tên viết tắtBROCCOLI CO.,LTD
Tên quốc tếBROCCOLI COMPANY LIMITED
Người đại diệnMAI LÊ PHƯƠNG DUNG
Ngành nghề chínhBán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2017-01-19
Thay đổi giấy phép2023-06-21 21:43:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4620
4632
4719
4721
4781
4722
5224
1030
1020
4610
5629
8292
8211
1812
5630
7490
0162
5229
5221
0163
0161
1811
5210
721
7320
5610
0131
8219
7310
1104
1075
1080
1079
1820
8230
0121
0117
0128
0119
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
0164
Phone0988446677
Mã số thuế1801603530
Tên viết tắtCÔNG TY CP KING LINH CHI
Tên quốc tếKING LINH CHI JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN THỚI
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cái Răng - Phong Điền
Ngày thành lập2018-06-07
Thay đổi giấy phép2023-06-24 18:52:56
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4652
4632
4641
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1020
7730
7710
1610
5621
4610
5629
5630
7490
0163
0161
0220
0231
0892
3600
5210
7120
5610
0131
0132
0321
0322
1040
1622
1104
3100
3290
1075
2012
2029
1629
1080
1079
2021
2100
3830
3700
3812
3811
0121
0126
0125
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0111
0118
0210
0150
4933
5022
0164
3900
3822
3821
Phone0988971223
Mã số thuế0312309604
Tên viết tắtASIAGRO CO.,LTD
Tên quốc tếASIA AGRICULTURAL FORESTRY PRODUCTS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC TUẤN VINH
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2013-06-04
Thay đổi giấy phép2023-06-26 09:42:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0312021132
Tên viết tắtVINAF TRADING SERVICE CO.,LTD
Tên quốc tếVINAF TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Xuân Thế
Ngành nghề chínhBán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2012-10-24
Thay đổi giấy phép2023-06-28 02:39:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4773
4711
4741
4512
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1010
7710
4312
6312
5621
7911
4513
4610
8130
7990
8211
1812
7912
4330
6209
5221
0163
7410
1811
4322
4321
6201
1410
7320
4311
7310
3240
1104
1392
2011
1512
1820
3312
9511
3313
9512
9522
3315
3830
1511
8230
0118
6202
6820
4933
4912
5012
421
4299
4101
6311
Phone0437682469
Mã số thuế0106928408
Tên quốc tếVIET MY INTERNATIONAL FOR INVESTMENT AND COMMERCIAL DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ MẠNH QUYẾT
Ngành nghề chínhTrồng cây ăn quả
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2015-08-10
Thay đổi giấy phép2023-06-27 21:45:23
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4653
4620
5224
4312
8299
5221
0240
0163
0161
3600
5210
6810
4322
4321
0131
4311
1040
2012
2021
3700
0121
0128
0118
0210
4933
422
421
4299
4101
0164
Phone0979 393565
Mã số thuế0106929352-001
Tên quốc tếGREEN STAR AGRI JOINT STOCK COMPANY - DIEN BIEN BRANCH
Người đại diệnPHẠM ĐỨC HOÀN
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Điện Biên Phủ - Mường Ảng
Ngày thành lập2015-09-18
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:29:08
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4631
4620
4632
4663
4752
4721
4711
4761
4722
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
4610
1812
5510
0162
8299
0163
0161
1811
4322
4321
7320
5610
0131
4311
7310
0170
1040
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
4932
4931
422
421
4101
0164
Mã số thuế0315081098
Tên quốc tếVNPLYWOOD COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐOÀN CÔNG LÝ
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 10
Ngày thành lập2018-05-30
Thay đổi giấy phép2023-06-21 19:33:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4620
4652
4663
4741
1610
8299
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
1623
1622
1621
2610
1629
1079
9511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210