NGÀNH NGHỀ: Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) Tìm thấy 3695
Phone0919696989
Mã số thuế2000997469-001
Người đại diệnHUỲNH THỊ XUÂN MAI
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Giá Rai - Đông Hải
Ngày thành lập2016-06-14
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:34:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế2001276822
Tên viết tắtMUA BÁN CẦM CỐ
Người đại diệnNGUYỄN TẤN LẪY
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Cà Mau
Ngày thành lập2017-10-05
Thay đổi giấy phép2023-06-25 06:57:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Ngành nghề
Phone0917698686
Mã số thuế2001249480
Người đại diệnNguyễn Tấn Lẫy
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Cà Mau
Ngày thành lập2016-09-15
Thay đổi giấy phép2023-06-28 04:59:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Ngành nghề
Phone0978418579
Mã số thuế5400487299-006
Người đại diệnTẠ QUANG VINH
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hoà Bình
Ngày thành lập2018-02-02
Thay đổi giấy phép2023-06-25 13:13:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0913101688
Mã số thuế2001316948
Người đại diệnLÂM HOÀNG BA
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực II
Ngày thành lập2019-08-26
Thay đổi giấy phép2023-07-15 15:58:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Ngành nghề
Phone0918840167
Mã số thuế0313096148-014
Tên viết tắtBRANCH 12 - SMART NET LTD
Tên quốc tếBRANCH 12 - SMART NET TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ PHƯƠNG DUNG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Lạng Sơn
Ngày thành lập2016-07-19
Thay đổi giấy phép2023-06-28 04:04:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone(028) 6264 9900 - (0
Mã số thuế0313096148-024
Tên viết tắtBRANCH 45 - SMART NET LTD
Tên quốc tếBRANCH 45 - SMART NET TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH THANH ĐÔNG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thốt Nốt - Vĩnh Thạnh
Ngày thành lập2016-08-05
Thay đổi giấy phép2023-06-24 18:21:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0907490960 GIANG
Mã số thuế1101816879
Tên viết tắtROCK CRYSTAL STUDIO
Tên quốc tếROCK CRYSTAL STUDIO COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG HUỆ VÂN
Ngành nghề chínhHoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Long An
Ngày thành lập2016-03-28
Thay đổi giấy phép2023-06-25 05:18:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4652
4762
4773
7730
6312
7830
4610
8130
5510
8552
9102
5914
7490
9312
9311
9321
7810
9103
5229
6499
5920
5912
5913
5911
9000
7410
7020
1811
6810
7320
5610
7310
8230
4101
Phone0303843317
Mã số thuế2700611872
Tên viết tắtHPDTCO ., JSC
Tên quốc tếHIEP PHAT DAI THANH INVESTMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM QUỐC CHÍ
Ngành nghề chínhTái chế phế liệu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kim Sơn - Yên Khánh
Ngày thành lập2011-07-18
Thay đổi giấy phép2023-06-29 10:17:19
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4631
46592
4659
46591
4651
4620
4511
4632
4641
4663
4541
2396
1030
7730
77101
46101
7911
85322
7912
2592
4330
61901
6499
9329
18110
55101
56101
7310
11041
1629
95220
3830
3812
3811
5022
4932
4299
3822
38210