NGÀNH NGHỀ: Hoạt động dịch vụ trồng trọt Tìm thấy 32511
Phone(84) 2916 533682 -
Mã số thuế1900605698
Tên viết tắtSHIHUANG ICT CO., LTD
Tên quốc tếSHIHUANG INVESTMENT CONSTRUCTION TRADE LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THANH NHÃ
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phước Long - Hồng Dân
Ngày thành lập2015-12-25
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:19:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4634
4632
4690
4663
4752
4723
4789
4799
4719
4721
4711
4781
4730
4791
4722
5224
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1020
4312
5590
7911
5629
7990
5510
7912
4330
9321
0162
5221
5222
0163
0161
4390
0810
0891
0893
0311
0312
0892
5210
4329
721
5610
0131
0321
0322
4311
0170
1073
1071
1040
1104
03224
1074
1075
2012
1920
2220
2790
1080
1079
1062
3530
3510
3830
3700
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
4933
5022
422
421
4299
4101
1061
0164
3822
Phone0986 899 525
Mã số thuế4900813950
Tên quốc tếVU DAI HUNG INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯU THUÝ CHÂM
Ngành nghề chínhTrồng cây chè
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2017-10-05
Thay đổi giấy phép2023-06-23 00:21:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4663
4752
4773
4721
4781
4741
4722
4520
1030
7730
4312
4610
5510
2592
4330
5221
0161
6619
7410
5210
4322
4321
3320
5610
0131
4311
1623
2395
1622
1075
1629
1080
1079
2394
9522
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0112
0118
0210
0150
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
1061
0164
Mã số thuế0314597612
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2017-08-28
Thay đổi giấy phép2023-06-21 00:49:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4620
4632
4752
4719
0144
0146
0149
0145
1030
1010
1020
1101
8292
0162
5222
0163
0161
0322
1073
1071
1104
1072
3290
1102
1079
1062
0121
0129
0118
0150
0164
Phone0967891939
Mã số thuế1801360743
Người đại diệnLƯU QUANG THUYÊN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2014-10-04
Thay đổi giấy phép2023-06-24 18:56:48
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4632
4641
4663
7730
7710
4312
1610
4610
7990
4330
5221
0163
0161
7410
0810
0131
1622
1621
1629
3312
3315
0129
0113
0118
0210
4933
5022
5012
421
4299
4101
Phone(08) 39 974 373
Mã số thuế0301425334-003
Người đại diệnĐẶNG NGỌC TIẾN
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2015-12-08
Thay đổi giấy phép2023-06-28 00:24:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4651
4620
4652
4632
4641
4723
4789
4773
4711
4781
4741
4722
4751
9631
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
1101
1610
5621
4610
5629
8292
5630
9321
9103
0162
0990
0240
0163
0161
0810
0220
0891
0311
0312
3600
5610
0131
0321
0322
0170
1623
1073
1071
1622
1104
03224
1621
2011
1075
2023
2012
2013
1102
2391
2393
1629
2220
2022
1080
1079
1062
2392
0121
0128
0129
0111
0118
0210
0150
4933
0164
Mã số thuế0313162506
Tên viết tắtCLEAN MUSHROOMS CO.,LTD
Tên quốc tếCLEAN MUSHROOMS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN LONG AN
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2015-03-16
Thay đổi giấy phép2023-06-25 15:15:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0106926707
Tên viết tắtTHANG LONG MAR IM - EX CO.,LTD
Tên quốc tếTHANG LONG MARITIME IMPORT - EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnTrịnh Xuân Quang
Ngành nghề chínhTrồng ngô và cây lương thực có hạt khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2015-08-06
Thay đổi giấy phép2023-06-26 14:35:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4721
4722
5224
0146
0145
0141
1030
1010
1020
4610
0162
5229
8299
5221
5222
0163
0161
0312
0322
0121
0113
0114
0112
0118
0150
4933
5012
5011
Phone0989340212
Mã số thuế0107300694
Tên viết tắtNV VIET NAM.,JSC
Tên quốc tếNV VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ SỸ THẮNG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2016-01-18
Thay đổi giấy phép2023-06-27 14:56:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4659
4651
4620
4634
4652
4632
4723
4719
4721
4781
4741
4742
4722
1050
1030
1010
1020
4312
5621
7911
4610
0162
6209
8299
0163
0161
1811
4321
6201
5610
0131
0322
7310
1071
1622
2610
1075
1629
2733
1080
1079
1062
3313
0121
0118
6202
4299
4101
1061
0164
Phone0908470576
Mã số thuế0313068052
Tên quốc tếGIA NGHI TECHNICAL TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN THỊ TỶ
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2014-12-27
Thay đổi giấy phép2023-07-18 00:23:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4752
4789
4730
4530
4520
7710
4312
8130
4330
5229
0161
4390
3600
4322
4321
4329
4311
3312
3314
3811
4933
4932
422
421
4299
4101
3821
Phone01678533456
Mã số thuế0107045437
Tên quốc tếMIXXKO GREEN PARK JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVũ Văn Long
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hoà Bình
Ngày thành lập2015-10-19
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:44:00
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4620
4652
4663
4759
4752
4773
5224
0146
0145
0141
1020
7730
7710
4312
1610
4610
4330
7490
0162
0240
0163
0161
4390
0220
5210
7120
4322
4321
4329
721
0131
4311
1622
1621
2029
1629
1080
0121
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4931
422
421
4299
4101
0164