NGÀNH NGHỀ: Hoạt động dịch vụ trồng trọt Tìm thấy 32511
Phone033.3637999
Mã số thuế5701532107
Tên viết tắtDATUPHUCO
Tên quốc tếDAI TUNG PHUC COMMERCIAL IMPORT-EXPORT JOIN -STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG ANH TÙNG
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2011-10-03
Thay đổi giấy phép2023-06-27 07:59:37
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0108202234
Tên quốc tếHOA BINH WOOD TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HỒNG VÂN
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2018-03-27
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:49:13
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4620
4663
4759
4752
4764
7710
4312
1610
4610
4330
0162
5229
8299
0240
0163
0161
7110
7410
0220
0231
5210
4322
4321
4329
4311
0170
1623
1701
3240
1622
1702
3100
1621
1629
0230
0210
4933
4932
4101
0164
Mã số thuế0312436151-001
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THÀNH
Ngành nghề chínhTrồng ngô và cây lương thực có hạt khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Ngày thành lập2014-03-18
Thay đổi giấy phép2023-07-17 08:17:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4620
4632
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1610
0162
0163
0161
0220
0891
0231
0311
0312
0892
721
0131
0321
0322
0170
1103
1040
1072
03224
2012
2212
1080
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Phone07103891666
Mã số thuế1801279690
Tên viết tắtR.H
Tên quốc tếR.H ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ HỮU TÂM
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2012-08-08
Thay đổi giấy phép2023-06-24 18:31:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4661
4620
4632
4663
1020
7911
5510
9610
0910
5223
0163
0161
6190
0220
0891
3600
5210
5610
0131
0322
3830
3812
3811
0125
0114
0111
0210
1061
3822
3821
Phone0946153999
Mã số thuế3301565538
Người đại diệnNGUYỄN THỊ ÁNH
Ngành nghề chínhCưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hương Điền
Ngày thành lập2015-05-11
Thay đổi giấy phép2023-06-27 05:58:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0903884888
Mã số thuế0303326402-002
Người đại diệnTRƯƠNG TRƯỜNG THỌ
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ninh Kiều
Ngày thành lập2009-06-30
Thay đổi giấy phép2023-06-28 00:21:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4651
4652
4663
4773
4761
4763
4764
4312
6312
1610
8532
8560
7912
0162
6209
5229
5221
0161
5920
6619
7110
7410
7020
4390
0899
0220
7120
6810
6201
721
0321
0322
4311
03224
3290
2013
1079
9511
0121
0126
0125
0127
0111
0112
0118
0210
0150
6202
6820
8121
8129
421
4299
4101
6311
5820
Phone0918777007
Mã số thuế1800362297
Tên viết tắtCÔNG TY XD ANH ĐÀO
Người đại diệnHUỲNH QUỐC ĐOÀN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập1996-08-17
Thay đổi giấy phép2023-06-30 03:11:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4661
4620
4632
4663
1020
4312
1610
5510
0910
0163
0161
7110
0220
0891
3600
5210
6810
5610
0131
0322
3830
3812
3811
0125
0114
0111
0210
421
4299
4101
1061
3822
3821
Phone0906067668
Mã số thuế0108279974
Tên viết tắtDONG QUAN DT CO.,LTD
Tên quốc tếDONG QUAN RESOURCES DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN LONG
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2018-05-18
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:46:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4620
4632
4663
4759
4752
1050
1030
1010
1020
7730
7721
4312
1610
7911
4610
7990
7912
4330
9311
6622
0240
9639
0163
0161
9329
4390
0899
0810
0220
0891
0231
0312
0892
3600
4322
4321
4329
0322
4311
1623
1040
1622
03224
1621
1629
1080
3312
3314
3313
3830
3700
3812
3811
0230
0119
0129
0118
0210
0150
422
421
4299
4101
0164
3900
3822
3821