NGÀNH NGHỀ: Dịch vụ đóng gói Tìm thấy 60156
Phone0904 902 479
Mã số thuế0312539478
Người đại diệnPHẠM TIẾN THÀNH
Ngành nghề chínhCổng thông tin
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2013-11-08
Thay đổi giấy phép2023-07-17 21:05:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0201226536
Tên quốc tếHPE TRADE AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ HỒNG PHÚC
Ngành nghề chínhBán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2011-12-08
Thay đổi giấy phép2023-06-29 20:03:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4651
4511
4652
4632
4719
4791
4530
4520
5224
5310
7730
7710
5320
5621
4610
8292
1812
5510
6492
6622
5229
8299
6110
6120
9329
1811
5210
5610
7310
8230
4933
Phone0937132014
Mã số thuế0311808752
Người đại diệnPHẠM THANH TUẤN
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2012-05-30
Thay đổi giấy phép2023-06-20 23:50:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0312648702-003
Tên quốc tếBRANCH OF BTC VIET NAM IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI THÀNH CÔNG
Ngành nghề chínhSản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đức Hòa - Đức Huệ
Ngày thành lập2017-06-19
Thay đổi giấy phép2023-06-25 15:12:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone02854482071
Mã số thuế0314368764
Tên viết tắtTRD VIET NAM CO.,LTD
Tên quốc tếTRD VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG THỊ ĐÀO
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2017-04-24
Thay đổi giấy phép2023-06-21 07:06:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4759
4752
4773
4753
4772
5224
7730
7710
4312
7820
7830
7911
8532
8130
7990
8292
8560
7912
4330
7490
7810
6622
5229
6619
7110
7410
4390
3600
5210
4322
721
0131
4311
2511
3312
3830
3700
3812
3811
8230
0118
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
422
421
4101
3822
3821
Phone0903554243
Mã số thuế4201697998
Tên viết tắtHAI AN AFIE., JSC
Tên quốc tếHAI AN AGRICULTURAL FORESTRY IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THANH HIỀN
Ngành nghề chínhSản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Khánh Hòa
Ngày thành lập2016-07-07
Thay đổi giấy phép2023-07-20 16:39:35
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0201716530
Tên quốc tếNGUYEN HUY HUNG TRANSPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HUY KHÔI
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2016-03-14
Thay đổi giấy phép2023-06-27 02:38:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4661
4511
4663
4512
4541
4543
4542
4520
5224
7730
4312
4513
4610
8292
5229
8299
5221
5222
5210
4322
4321
4311
3311
3830
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
8129
4101
Phone08 6280 6533
Mã số thuế0311914616
Tên viết tắtHIEP GIA KHANG CO.,LTD
Tên quốc tếHIEP GIA KHANG COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ VĂN HIỆP
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2012-08-07
Thay đổi giấy phép2023-06-21 06:36:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0906349063
Mã số thuế5801456322
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH BẢO LỘC FOOD
Tên quốc tếBAO LOC FOOD COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH KHẢI
Ngành nghề chínhChế biến và bảo quản rau quả
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2021-01-29
Thay đổi giấy phép2023-07-12 08:36:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4620
4632
4723
4719
4721
4711
4781
4722
5224
1030
7730
7710
4610
8292
7490
5229
5221
0163
0161
7020
5210
6810
0132
1104
1079
0121
0119
0129
0118
4933
0164