NGÀNH NGHỀ: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng Tìm thấy 1199
Phone0985893866
Mã số thuế4601651941
Tên viết tắtMK TRAVEL CO., LTD
Tên quốc tếMINH KHANG TRAVEL AND TOURISM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MINH TUẤN
Ngành nghề chínhĐại lý du lịch
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 1 tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2025-10-03
Thay đổi giấy phép2025-10-29T06:01:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4759
4752
4723
4773
4771
4711
4741
4730
4724
4742
5224
7710
5320
5590
5621
7911
4610
5629
7990
8292
8211
1812
5510
5630
7912
5229
8299
8291
5225
5222
5223
8220
7410
1811
5210
5610
8219
7310
8230
4933
4932
4931
5011
Phone0945276424
Mã số thuế4800166160-008
Người đại diệnSẠCH THỊ THỦY
Ngành nghề chínhBưu chính
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 2 tỉnh Cao Bằng
Ngày thành lập2008-03-28
Thay đổi giấy phép2025-10-31T14:11:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4632
4641
4773
4791
4520
5310
7730
7710
5320
6312
7911
4610
7990
8292
1812
5510
7912
8559
7490
6622
6209
5229
8299
8291
6499
6619
6629
7410
6419
7020
6190
9200
5210
6810
5610
7310
1701
3290
8230
4933
5022
6311
5812
Phone0915687868
Mã số thuế2900859574-011
Tên viết tắtBƯU ĐIỆN KHU VỰC HƯNG NGUYÊN
Người đại diệnVŨ CÔNG NAM
Ngành nghề chínhBưu chính
Đơn vị quản lýThuế Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2022-08-29
Thay đổi giấy phép2025-10-31T20:52:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4633
4632
4641
4773
4791
4520
5310
7730
7710
5320
6312
7911
4610
7990
8292
1812
5510
7912
8559
7490
6622
6209
5229
8299
8291
6499
6619
6629
7410
6419
7020
6190
9200
5210
6810
5610
7310
1701
3290
8230
4933
5022
6311
5812
Phone0906116922
Mã số thuế5400524328
Tên viết tắtINT
Tên quốc tếINT Joint Stock Corporation
Người đại diệnPHẠM VŨ KHÁNHVŨ NGỌC TỚI
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hoà Bình
Ngày thành lập2021-04-01
Thay đổi giấy phép2023-06-16 06:08:10
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4620
4663
4759
4752
4773
4719
4711
4772
5224
7730
4312
5590
1610
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
9610
7912
4330
6492
6491
7490
6420
8620
8291
5221
0240
6499
6619
7110
6630
6430
7410
7020
4390
8699
0220
0231
5210
6810
4322
4321
4329
6612
7320
5610
4311
7310
1623
2511
1622
1621
1629
2100
0232
8230
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
6820
4933
5022
4932
4931
5021
4212
4299
4101
4102
Phone0989006365
Mã số thuế0103841999
Tên viết tắtNETVIET TECH., JSC
Tên quốc tếNETVIET TECHNOLOGY SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐinh Quang Hòa
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hà Nam
Ngày thành lập2009-05-19
Thay đổi giấy phép2023-07-04 02:04:16
Phone0961980555
Mã số thuế2400904042
Người đại diệnHÀ VĂN THẮNG
Ngành nghề chínhHoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam
Ngày thành lập2021-01-26
Thay đổi giấy phép2023-06-16 15:25:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5310
4312
5320
5590
5621
7911
4513
4610
5629
7990
8292
5510
5630
7912
2592
8512
8511
4330
8299
8291
9633
5920
7420
9000
7410
4390
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
7310
2591
8230
6820
4940
4933
4912
5022
5120
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5110
5011
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0909 686 149
Mã số thuế2001226395
Tên quốc tếHONG CUONG TS CO., LTD
Người đại diệnHUỲNH HỒNG CƯƠNG
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực II
Ngày thành lập2016-01-07
Thay đổi giấy phép2023-06-24 20:27:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4541
4543
4530
4542
4520
5310
7722
7729
7730
7721
7710
5320
5590
6312
5621
7911
4513
4610
5629
8130
7990
8292
8110
1812
5510
5630
6399
7912
5914
9321
6209
5229
8299
8291
5221
5222
5920
6619
7420
6321
6110
6190
6120
6130
9329
5819
1811
5210
6201
1410
7320
5610
8219
7310
1701
1324
1399
1709
1702
1520
1392
2013
2212
1420
2220
1393
1430
1391
1512
3530
1820
3311
9523
9524
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
9529
8230
6202
4933
5022
8121
8129
6311
5813
5812
5820
5811
Phone02693790 023
Mã số thuế5900190641
Tên viết tắtCPR
Tên quốc tếCHUPRONG RUBBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕ TOÀN THẮNGPHAN THANH HÀ
Ngành nghề chínhTrồng cây cao su
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Gia Lai
Ngày thành lập1993-04-05
Thay đổi giấy phép2023-06-24 07:09:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4663
0149
7830
7911
5510
2592
7490
8610
8620
6209
8291
6619
7110
8691
1811
3600
6810
3511
3290
2013
1629
3700
8230
0125
0119
0129
0210
3512
4933
4931
5021
4221
4299
Phone0943 403 479
Mã số thuế3401221178
Người đại diệnĐẶNG THỊ YẾN THƯƠNG
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Thuận
Ngày thành lập2021-04-26
Thay đổi giấy phép2023-07-11 21:59:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4631
4651
4652
4632
4663
4741
5224
7729
7710
4312
5621
4610
5629
8211
8560
1812
5510
5630
4330
7810
6622
0162
5229
0990
8291
5225
0240
0163
0161
6619
1811
0810
0220
5210
7320
5610
4311
7310
8230
0121
0210
0150
6820
4933
8121
4229
4221
4292
4101
4102
Phone0916807708
Mã số thuế3002227114
Người đại diệnHOÀNG QUỐC TUẤN
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hà Tĩnh
Ngày thành lập2021-05-12
Thay đổi giấy phép2023-07-11 19:47:29
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4723
4711
4730
4512
4722
4530
4520
1050
1030
1010
1020
7710
1101
4513
4610
8292
8560
1812
9610
6399
2592
4330
7490
8610
8620
7010
8299
8291
8220
6619
7110
9700
9820
9810
7410
7020
9329
4390
0810
0891
0730
0892
0510
0520
6810
4329
6201
7212
7211
7320
7310
2680
1103
1073
1077
1071
2816
1076
1040
2750
1104
2818
1072
2011
2815
2829
2822
2824
2821
2819
1074
2710
1075
2023
2910
2720
1102
2640
2029
2599
2220
2920
2660
2740
2790
2630
2670
1080
1079
2100
1062
2392
9511
8230
6820
1061
6311