NGÀNH NGHỀ: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng Tìm thấy 1199
Phone0916665682
Mã số thuế0109393359
Tên quốc tếTAK DEBT MANAGEMENT AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN CHÍ KHƯƠNG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2020-10-28
Thay đổi giấy phép2023-07-13 02:03:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0946794569
Mã số thuế5801387196
Người đại diệnPhạm Viết Kha
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đức Trọng - Đơn Dương
Ngày thành lập2018-10-11
Thay đổi giấy phép2023-07-11 07:11:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Ngành nghề
Phone0325466127
Mã số thuế0109338679
Tên quốc tếALPHA GROUP INVESTMENTS LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN TÙNG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2020-09-11
Thay đổi giấy phép2023-07-13 08:26:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4771
4763
7721
6312
5621
4610
5629
8130
5630
9610
8551
7490
9312
9311
8299
8291
6619
7110
9319
7410
7020
6201
1410
5610
7310
3230
1520
3290
9529
8230
6202
6820
6311
Phone0987866136
Mã số thuế2902025260
Tên quốc tếVIET SOLUTION HUMAN RESOURCES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHỒ TRỌNG QUỐC
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngày thành lập2019-12-12
Thay đổi giấy phép2023-07-15 01:49:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4772
7730
7710
4312
1610
5621
7830
5629
5510
5630
4330
5229
8291
7110
4390
0810
0220
0231
3600
5210
4322
4321
4329
5610
4311
1623
1622
3100
1621
1629
3700
0232
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0947301516
Mã số thuế0315313422
Người đại diệnNGUYỄN ÁNH THU
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2018-10-05
Thay đổi giấy phép2023-07-16 15:55:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Mã số thuế0101431355-001
Người đại diệnPHAN HOÀI HIỆP
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2004-08-24
Thay đổi giấy phép2023-06-27 13:18:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Mã số thuế0306230988-024
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC CHÂU
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2012-12-10
Thay đổi giấy phép2023-06-26 03:21:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Ngành nghề
Phone0935966869
Mã số thuế6101212682
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TMDV HỒNG KHUYÊN
Người đại diệnLÊ THỊ HỒNG KHUYÊN
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Ngọc Hồi
Ngày thành lập2016-10-07
Thay đổi giấy phép2023-06-02 16:19:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã số thuế0306230988-038
Người đại diệnLÊ KIỀU TRANG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thủ Dầu Một
Ngày thành lập2015-05-12
Thay đổi giấy phép2023-06-28 09:34:23
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
EmailNEWGROUP368@GMAIL.CO
Phone0912290780
Mã số thuế5702135102
Tên viết tắtNEW GROUP
Tên quốc tếHA LONG FINANCIAL LNVESTMENT GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN NGỌC
Ngành nghề chínhHoạt động cho thuê tài chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2023-05-11
Thay đổi giấy phép2023-07-04 21:41:27
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4741
4742
5224
7722
7729
7730
7740
7721
7710
4312
5590
1610
5621
5629
8292
8211
5510
5630
4330
6492
6491
7490
6420
7010
6209
5229
8299
8291
5225
5222
8220
6499
6619
7420
6430
7410
6419
7020
4390
5210
6810
4322
4321
4329
6201
1410
6612
5610
4311
8219
6611
1623
1622
1621
1629
1420
1430
8230
6202
6820
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
5820