NGÀNH NGHỀ: Hoạt động quản lý quỹ Tìm thấy 454
Phone1900633325
Mã số thuế2901807716-240
Tên viết tắtSVN – QN5
Tên quốc tếQUANG NGAI 5 BRANCH – SRISAWAD VIET NAM LLC
Người đại diệnHUỲNH ĐẶNG ĐỨC
Ngành nghề chínhBán mô tô, xe máy
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Ngãi
Ngày thành lập2023-04-12
Thay đổi giấy phép2023-07-15 23:18:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Emailquanlydautubnk@gmail.com
Phone0866852453
Mã số thuế0402200841
Tên quốc tếBNK INVESTMENT MANAGEMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN QUỐC ANH
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sơn Trà - Ngũ Hành Sơn
Ngày thành lập2023-07-17
Thay đổi giấy phép2023-07-18 15:04:34
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0928847888
Mã số thuế0317815749
Tên viết tắtLEGO JSC
Tên quốc tếLEGO JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ MINH ĐĂNG KHOA
Ngành nghề chínhHoạt động quản lý quỹ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2023-05-05
Thay đổi giấy phép2023-07-04 23:30:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0315914286
Tên viết tắtIBP JSC
Tên quốc tếIBP INVESTMENT PROMOTION AND BUSINESS SUPPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRƯƠNG LÝ HOÀNG PHI
Ngành nghề chínhHoạt động quản lý quỹ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2019-09-20
Thay đổi giấy phép2023-07-15 12:00:37
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4762
4759
4723
4741
4512
4761
4763
4764
4530
4520
1030
1010
1020
7730
7721
7710
6312
5621
7911
4513
4610
8532
8130
8292
8211
8560
7912
4330
9312
6209
5229
6619
7420
6630
7410
7020
6190
4321
6201
1410
7320
5610
7310
2610
2620
1512
9511
9521
8230
0128
0118
6202
4933
5022
8121
8129
4299
4101
4102
6311
5820
Phone0352671124
Mã số thuế0316908630
Tên viết tắtVIFM
Tên quốc tếVIETNAM INNOVATION START-UP FUND MANAGEMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HUYỀN TRANG
Ngành nghề chínhHoạt động quản lý quỹ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 11
Ngày thành lập2021-06-16
Thay đổi giấy phép2023-07-11 13:45:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone(84 28) 39151818
Mã số thuế0306274696
Tên viết tắtHDCapital
Tên quốc tếHD CAPITAL JSC
Người đại diệnDƯƠNG THẾ QUANGĐỖ NGỌC QUỲNH
Ngành nghề chínhHoạt động quản lý quỹ
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2008-11-24
Thay đổi giấy phép2023-06-29 01:53:26
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Phone0787005666
Mã số thuế2500693476
Tên viết tắtĐẦU TƯ QT GROUP.JSC
Người đại diệnCHU VĂN TOÀN
Ngành nghề chínhHoạt động thư viện và lưu trữ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vĩnh Yên
Ngày thành lập2023-01-12
Thay đổi giấy phép2023-07-06 06:32:52
Tên ngành nghề
4541
4543
4530
4542
4520
1050
1030
1010
7710
1101
6312
1610
4513
4610
6621
8292
8560
1812
9610
6399
8512
8511
9620
4330
1313
6492
8790
6491
6420
9312
8710
9411
8620
6209
0990
0910
8299
8291
9639
6499
6619
9700
6411
6630
6430
9101
6419
4390
8691
8699
1811
0899
0810
0610
0620
0891
0722
0730
0710
0892
0510
0520
6810
4322
4329
1410
6612
7320
6611
7310
1623
1103
1701
1073
1077
1394
1399
1709
1076
1040
1622
1104
1072
1702
1520
1621
1392
1075
2023
2013
1102
2029
1200
1420
1311
2022
1393
1910
1080
1079
2021
1062
1430
1391
1512
1820
9529
1511
8230
6820
Phone0899406284
Mã số thuế3604060455
Tên viết tắtBAIN INVESTMENT VIETNAM CO., LTD
Tên quốc tếBAIN INVESTMENT VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC HIẾU
Ngành nghề chínhHoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 6 tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2025-10-30
Thay đổi giấy phép2025-10-31T13:48:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0623876781
Mã số thuế3401029354
Người đại diệnNGUYỄN VĂN VŨ
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Thuận
Ngày thành lập2012-08-30
Thay đổi giấy phép2023-06-25 11:49:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4719
4721
4711
4512
4722
4530
4520
0144
0146
0149
0145
0141
7710
4513
4610
6621
8533
8541
8531
8532
8292
8512
8511
8521
8522
8523
4330
6492
8730
6491
6420
8610
9312
8710
9311
9321
8620
9103
6622
0162
6209
8299
8291
0240
0163
6499
0161
6619
6629
6630
6430
9319
7410
9329
4390
0220
0231
0710
0721
0311
0312
6810
4322
4329
6201
6612
7320
0131
0132
0321
0322
7310
0232
0121
0125
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6202
6820
0164