NGÀNH NGHỀ: Hoạt động thiết kế chuyên dụng Tìm thấy 231475
Phone0909 946 185
Mã số thuế0315172066
Tên viết tắtBIMO FOOD IMEX CO., LTD
Tên quốc tếBIMO FOOD IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THÀNH HUÂN
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2018-07-18
Thay đổi giấy phép2023-06-21 17:41:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4721
4741
4730
4761
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4543
4530
0146
1030
1010
1020
7730
4610
8292
1812
8730
8620
8299
9000
7410
8699
1811
0220
5210
1410
7320
7310
3290
2023
2029
1080
1079
1062
8230
0117
0128
0113
0111
0112
0118
0210
0150
4933
1061
0164
Mã số thuế0314883067
Tên viết tắtTHE VIETSUN CO., LTD
Tên quốc tếTHE VIETSUN COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH THỊ NGỌC HẠNH
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bình Chánh
Ngày thành lập2018-02-07
Thay đổi giấy phép2023-06-22 01:21:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0312170575
Tên viết tắtLAN HONG NGOC CO.,LTD
Tên quốc tếLAN HONG NGOC SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕ THỊ NGỌC LAN
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2013-03-02
Thay đổi giấy phép2023-06-20 21:09:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4530
7730
7710
4312
7830
4610
3011
2592
4330
5912
7110
7410
4390
1811
1410
4311
7310
1392
3312
8230
4933
5022
422
421
4299
4101
Phone0939306104
Mã số thuế2100607024
Tên viết tắtDIGTAL FISHERIES CO.,LTD
Tên quốc tếTECHNOLOGY AND COMMUNICATION OF DIGTAL FISHERIES COMPANY LIMITED
Người đại diệnGIANG DUY NHỨT
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cầu Ngang - Trà Cú
Ngày thành lập2016-03-11
Thay đổi giấy phép2023-06-27 20:38:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4651
4620
4652
4632
4723
1020
7730
6312
7911
4610
8532
7990
8560
5510
6399
7912
8559
7490
6209
5229
7420
9000
7410
7020
6201
721
7320
5610
0321
0322
8219
7310
03224
8230
6202
4932
5011
6311
Mã số thuế0311252200-001
Người đại diệnCHÂU PHÚ HÙNG
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2014-04-14
Thay đổi giấy phép2023-06-27 16:30:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4652
4663
4759
4741
7911
4610
7990
7912
8559
4330
6619
7410
6201
7320
7310
1622
1621
1629
6202
4101
Phone0913632795
Mã số thuế2100617382
Tên viết tắtDAI MINH PHU CO., LTD
Tên quốc tếDAI MINH PHU CONSULTANT CONTRUSTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ THANH TRÚC
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Trà Vinh - Châu Thành
Ngày thành lập2017-01-06
Thay đổi giấy phép2023-06-20 19:59:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0989908536
Mã số thuế0315142777
Tên viết tắtTAN PHAT AQUA TM XNK CO., LTD
Tên quốc tếTAN PHAT AQUA TM XNK COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH TẤN
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2018-07-04
Thay đổi giấy phép2023-06-20 22:52:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0963497652
Mã số thuế4201749702
Người đại diệnDƯƠNG THÁI MINH
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2017-07-05
Thay đổi giấy phép2023-06-23 04:18:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4690
4663
4752
5224
4312
3011
2432
2431
2592
4330
7110
7410
4390
5210
4322
4321
4329
4311
2591
2511
2593
2513
2599
2512
3311
3312
3314
3319
3315
4933
422
421
4299
4101