NGÀNH NGHỀ: Hoạt động thú y Tìm thấy 2447
Phone0939429599
Mã số thuế1201698001
Tên viết tắtTHÀNH PHƯỢNG CAI LẬY CO.,LTD
Tên quốc tếTHANH PHUONG CAI LAY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐĂNG THÀNH
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýThị xã Cai Lậy - Đội Thuế liên huyện Cai Lậy - Tân Phước - Cái Bè
Ngày thành lập2025-04-23
Thay đổi giấy phép2025-04-24T10:01:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Phone0936347288
Mã số thuế2902228334
Tên viết tắtCÔNG TY V&T GROUP
Người đại diệnNGUYỄN BÁ VIỆT
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2025-06-11
Thay đổi giấy phép2025-06-11T16:10:52
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4632
4690
4641
4663
4723
4719
4721
4722
4772
1030
1010
1020
0162
7500
0321
0322
1076
1080
1079
2100
4933
Emailvugrouptk@gmail.commom
Phone0389666887
Mã số thuế0111097861
Tên viết tắtVU GROUP TRADING SERVICES CO., LTD
Tên quốc tếVU GROUP TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TIÊN VŨ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ uống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-06-20
Thay đổi giấy phép2025-06-20T06:10:20
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4661
4620
4632
4690
4723
4799
4791
4722
4772
6312
6399
9620
7490
7410
7500
7020
7213
7320
7310
8230
8121
8129
6311
Phone0816914107
Mã số thuế2001400526
Tên viết tắtPHÒNG KHÁM ĐA KHOA HÒA MINH
Tên quốc tếHOA MINH MEDICAL SERVICE GENERAL CLINIC JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnQUÁCH BÙI HỒNG MINH
Ngành nghề chínhHoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 1 tỉnh Cà Mau
Ngày thành lập2025-10-13
Thay đổi giấy phép2025-10-30T05:37:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4690
4774
4789
4773
4799
4719
4791
4763
4772
6511
6512
6513
6530
9631
7729
7730
7721
7710
5590
5621
7820
7830
8533
8531
8532
5629
8211
8560
8110
5630
9610
6399
8559
8551
8523
8552
8720
8730
8790
9312
8710
9311
9412
8620
9499
9900
7810
8692
8299
9639
9700
6910
9820
9810
9319
7500
8810
8890
9329
8691
8699
7211
7221
7213
7320
7310
2023
2029
6520
8230
8121
8129
Phone0862229599
Mã số thuế1602199659
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LAN NHI
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 7 tỉnh An Giang
Ngày thành lập2025-06-26
Thay đổi giấy phép2025-10-28T09:11:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0908 604 666
Mã số thuế0311500622-003
Người đại diệnBÙI BÁ DIN
Ngành nghề chínhNuôi trồng thuỷ sản biển
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 10 thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2023-12-07
Thay đổi giấy phép2025-10-31T06:48:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4659
4620
4632
1020
8211
1812
7490
0162
8299
6619
7500
7020
1811
7120
7212
7214
7211
7213
0321
0322
2011
2012
2029
1080
3700
0150
Phone0982586719
Mã số thuế3002298034
Tên viết tắtBIOSMAKER
Tên quốc tếBIOSMAKER BIOTECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕ TÁ TUẤN
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 2 tỉnh Hà Tĩnh
Ngày thành lập2025-08-07
Thay đổi giấy phép2025-10-20T09:46:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4632
4690
4789
4773
4799
4719
4721
4711
4791
4722
4772
5224
1020
4610
8292
0162
5229
8299
5225
0163
0161
7500
5210
7212
7222
7214
7211
7221
7213
2011
2012
2029
1080
1079
2021
2100
0150
4933
0164
Phone0985529638
Mã số thuế2400793050
Tên viết tắtFAGO FEED CO.,LTD
Tên quốc tếFAGO FEED COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THÀNH
Ngành nghề chínhSản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2016-04-07
Thay đổi giấy phép2023-06-26 21:26:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4620
4632
4721
4711
4722
5224
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1020
7500
5210
0131
0132
1080
1062
4933
4931
1061