NGÀNH NGHỀ: Hoạt động thú y Tìm thấy 2447
Phone03203854263/ 0976392
Mã số thuế0801077396
Người đại diệnTƯỜNG THẾ ĐỊNH
Ngành nghề chínhHoạt động thú y
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hải Dương
Ngày thành lập2014-03-18
Thay đổi giấy phép2023-06-23 12:19:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Ngành nghề
Phone04 3245 4888
Mã số thuế0107380499
Tên viết tắtSONLONG AGRI CO ., LTD
Tên quốc tếSON LONG AGRICULTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnSỬ TRƯỜNG SƠN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2016-04-01
Thay đổi giấy phép2023-06-23 17:46:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4631
4653
4620
4632
4721
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
7911
8532
8130
7990
8560
5510
7912
7490
0162
8299
0240
0163
0161
7500
7020
5210
721
7320
0131
7310
2011
2012
2013
1080
2021
1062
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5022
5120
5012
5011
1061
0164
Phone02803708716
Mã số thuế0102649724-002
Tên viết tắtTRUNGANH VET., JSC
Người đại diệnDƯƠNG THÀNH QUÂN
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phổ Yên - Phú Bình
Ngày thành lập2012-02-24
Thay đổi giấy phép2023-06-26 20:17:53
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Ngành nghề
Phone0333824228
Mã số thuế5700614685
Tên quốc tếCUONG ANH RURAL DEVELOPMENT SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI THỊ CƯỜNG
Ngành nghề chínhBảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hạ Long
Ngày thành lập2006-11-03
Thay đổi giấy phép2023-06-27 07:53:33
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0313946123
Tên quốc tếIMEXS CORPORATION
Người đại diệnLÊ THANH THIẾT
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2016-08-03
Thay đổi giấy phép2023-06-21 05:21:13
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4730
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7730
7830
4610
7410
7500
4321
1410
0131
0321
0322
1623
1324
1399
03224
1392
2011
2012
2013
2029
2212
2220
2030
1393
1080
2021
1430
1391
0121
0117
0119
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4932
4931
4101
Phone0984921295
Mã số thuế2700792033
Người đại diệnĐINH CAO TRÍ
Ngành nghề chínhChăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Nho Quan - Gia Viễn
Ngày thành lập2015-10-08
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:07:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0583590611
Mã số thuế4201583817
Tên viết tắtVINPEARLLAND ., JSC
Tên quốc tếVINPEARLLAND JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnMAI HƯƠNG NỘI
Ngành nghề chínhHoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Khánh Hoà
Ngày thành lập2013-12-31
Thay đổi giấy phép2023-06-25 21:02:12
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4620
4634
4632
4690
4663
4723
4773
4771
4719
4724
4722
4772
9631
1030
1010
1020
7729
7730
7721
7710
5621
7911
5629
8110
5510
5630
9610
5914
9312
9311
9321
9103
0162
5229
8299
5221
5913
5911
9000
9319
7500
6419
9329
4390
0311
0312
3600
6810
721
5610
0321
0322
7310
1073
1629
3510
8230
4933
5022
4931
5021
8129
4299
4101
Phone0903 711 963
Mã số thuế0314604958
Tên viết tắtTHIEN NHAN HIGH TECH COSMETICS CO.,LTD
Tên quốc tếTHIEN NHAN HIGH TECH CHEMICAL PHARMACEUTICS COSMETICS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HUY TRUYỀN
Ngành nghề chínhSản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 10
Ngày thành lập2017-08-31
Thay đổi giấy phép2023-07-18 10:52:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1101
7490
0162
0163
0161
7420
7410
7500
721
7220
0131
1103
1104
2023
1102
2029
1080
1079
2100
0121
0127
0128
0119
0129
0113
0112
0118
0150
0164