NGÀNH NGHỀ: Hoạt động thú y Tìm thấy 2447
Phone0982988384
Mã số thuế0110513149
Tên viết tắtSONA VTETNAM TRADING CO., LTD
Tên quốc tếSONA VIETNAM TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG THỊ CHUNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-10-19
Thay đổi giấy phép2024-07-15T22:10:06
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
5590
5621
4513
4610
5629
5510
5630
8299
5225
7420
7500
5210
6810
5610
Emaillakhacyen@gmail.com
Phone0879447796
Mã số thuế4300893048
Tên quốc tếLE HUONG LAW COMPANY LIMITED
Người đại diệnLAKHẮCYÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ngãi
Ngày thành lập2023-11-07
Thay đổi giấy phép2024-07-15T06:26:50
Phone0978751236
Mã số thuế5702143086
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LOAN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Ngày thành lập2023-09-19
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4661
4620
4511
4634
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4773
4771
4721
4730
4512
4761
4753
4763
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
9631
7722
7729
7730
7721
7710
7820
7830
7911
4513
7990
5630
9610
7912
9620
9312
9311
9321
7810
9633
9319
7500
9329
6810
1410
0321
0322
7310
1394
1311
1393
1430
1391
1312
1512
9523
9524
9521
9522
9529
Phone0976565939
Mã số thuế0601254351
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC TUYẾN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực ý Yên - Vụ Bản
Ngày thành lập2023-08-22
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:40:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Emailquochuyen19101987@gmail.co
Phone0936958865
Mã số thuế0801408792
Tên viết tắtBADAPHA ., JSC
Tên quốc tếBAO DANG PHAT IMPORT EXPORT TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HUYÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2023-10-26
Thay đổi giấy phép2024-07-14T13:40:35
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4661
4620
4632
4759
4723
4773
4721
4730
4722
4772
4520
5224
0146
0149
0145
0141
1010
6312
7820
7830
7911
8541
8531
7990
8560
1812
5510
9610
7912
3011
8559
4330
7490
9311
8620
7810
6622
0162
6209
5229
8299
5222
9632
0161
7110
7500
1811
0312
3600
5210
7120
6201
0322
7310
3290
2023
3315
3830
3812
8230
6820
4933
4101
4102
6311
3822
5820
Emailtranthanhnhan@outlook.com
Phone0378517002
Mã số thuế4300892774
Người đại diệnTRẦN THÀNH NHÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ngãi
Ngày thành lập2023-10-30
Thay đổi giấy phép2024-07-10T19:27:59
Ngành nghề
Phone0989175534
Mã số thuế0318583547
Tên quốc tếQUANG VIET INTEMATIONAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnYANG MOOSUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-07-25
Thay đổi giấy phép2024-07-25T16:10:17
Emailctytnhhmpv2023@gmail.com
Phone0985174704
Mã số thuế0317903466
Tên viết tắtCTY TNHH TM VÀ DV MPV
Tên quốc tếMPV TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕ MINH PHÚC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động thú y
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 4
Ngày thành lập2023-06-26
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:10:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4620
4632
4690
4641
4759
4771
4761
4763
4772
0144
0146
0149
0145
0141
7730
7710
8533
8531
8532
8559
7500
6810
4933
4932
4931