NGÀNH NGHỀ: Hoạt động trung gian tiền tệ khác Tìm thấy 4550
Phone0964282802
Mobile0964282802
Mã số thuế0318325384
Tên viết tắtNULL
Tên quốc tếNULL
Người đại diệnBÙIVANVĨNHTHỊNH
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-03-02
Thay đổi giấy phép2024-07-11T09:34:38
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Phone0933989096
Mobile0933989096
Mã số thuế0318334981
Tên quốc tếVIETNETTOUR TRAVEL COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHÙNG VĂN HIÊU
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-03-08
Thay đổi giấy phép2024-03-08T02:09:58
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0846631666
Mobile0846631666
Mã số thuế3002274996
Người đại diệnLÊ THỊ MAI ANH
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Tĩnh
Ngày thành lập2024-03-13
Thay đổi giấy phép2024-07-09T21:25:10
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0988168896
Mobile0988168896
Mã số thuế0402226920
Tên viết tắtVIET CULTURE TRAVEL CO., LTD
Tên quốc tếVIET CULTURE TRAVEL AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ PHƯƠNG ANH
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng
Ngày thành lập2024-03-14
Thay đổi giấy phép2024-07-10T03:07:02
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone03955655280978279724
Mobile0395.565.5280978.279.724
Mã số thuế5702154602
Tên viết tắtDU LỊCH KHẢI NGUYÊN
Tên quốc tếKHAI NGUYÊN EXPORT AND TOURISM COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG TÔN TÚ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2024-03-20
Thay đổi giấy phép2024-07-15T07:00:08
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4620
4632
4690
4641
4663
4759
4753
5621
7830
7911
5629
7990
5510
5630
7912
7810
5229
5223
6499
6419
5610
8230
4933
5022
4932
4931
5021
Phone0925436741
Mobile0925436741
Mã số thuế4201997335
Người đại diệnĐINH THỊ THẮM
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Khánh Hòa
Ngày thành lập2024-03-23
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:34:09
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4620
4632
4784
4722
4312
7911
7990
5510
5630
7912
4330
5229
7110
6419
9329
4390
6810
4329
5610
4311
4933
4932
4222
4229
4221
4299
4101
4102