NGÀNH NGHỀ: Hoạt động xuất bản khác Tìm thấy 1832
Phone0435658522
Mã số thuế0101650999
Tên viết tắtS.C.A.T CORP.
Tên quốc tếS.C.A.T AUTOMATION TECHNOLOGY DEVELOPMENT CORPORATION
Người đại diệnĐỖ VIỆT DŨNG
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2005-05-05
Thay đổi giấy phép2023-06-08 02:16:20
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4641
4663
4762
4759
4752
4773
4741
4761
4742
4763
4764
4312
4610
1812
2432
2431
2592
4330
5914
6209
5912
6190
4390
5819
1811
4322
4321
4329
3320
6201
4311
2591
2680
2814
1701
2511
1709
2816
2593
2731
2732
3240
2750
3212
3211
2811
2652
2818
3230
1702
3290
3520
2420
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
3220
2513
2720
2640
2599
1629
2410
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
3250
2512
3530
3510
1820
3311
3312
3314
3313
3319
3315
6202
4933
5022
422
421
4299
4101
6311
5812
5820
Phone0466583179
Mã số thuế0107068201
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LUÂN
Ngành nghề chínhHoạt động viễn thông khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2015-10-28
Thay đổi giấy phép2023-06-23 16:09:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4762
4761
6312
1812
6399
6190
5819
1811
6201
7310
2680
1623
1702
2220
8230
6202
4933
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
5021
5011
5811
Phone02703821759 - 0270
Mã số thuế1500408582
Tên viết tắtVinh Long B.E J.Co.
Tên quốc tếVinh Long Book And Equiment Joint-Sotck Company
Người đại diệnLÊ THANH NHÃ
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Vĩnh Long
Ngày thành lập2003-10-03
Thay đổi giấy phép2023-07-19 15:58:08
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4690
4759
4789
4773
4799
4741
4761
4763
4772
4764
4610
8560
8559
8512
8511
8521
8522
8523
4330
7490
6209
9329
4390
5819
1811
6810
4322
4321
4329
7310
3511
3100
2610
2817
2620
2790
3312
9511
3314
3313
8230
3512
5811
Phone0967308588
Mã số thuế5500649401
Người đại diệnLÊ QUANG HUY
Ngành nghề chínhBán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Sơn La - Mường La
Ngày thành lập2023-02-08
Thay đổi giấy phép2023-07-06 02:43:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4620
4652
4690
4663
4762
4759
4752
4773
4771
4719
4711
4741
4761
4753
4742
4763
4764
0146
0149
0145
0142
0141
7730
4312
7820
7830
8560
4330
0162
6209
5221
0163
0161
7420
6110
6190
6120
6130
9329
4390
5819
1811
4322
4321
6201
4311
7310
2395
2022
3312
9511
3314
3313
9512
9522
9529
8230
0121
0119
0118
0150
6202
4933
4222
4229
4221
4212
4299
4291
4223
4101
4102
6311
0164
Emailisc.agrimall@gmail.com
Phone02932200345
Mã số thuế6300359400
Tên viết tắtAGRIMALL
Tên quốc tếAGRIMALL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN TRỌNG TÍNH
Ngành nghề chínhBán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực III
Ngày thành lập2023-05-11
Thay đổi giấy phép2023-07-04 20:37:09
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4759
4723
4774
4773
4771
4721
4711
4781
4741
4761
4753
4791
4742
4763
4722
1030
1020
1101
5590
6312
5621
7911
8531
8532
8130
7990
8292
8560
5510
6399
7912
8559
5914
7490
8710
7010
0162
6209
8220
0161
5913
6010
9101
8810
7020
5819
0892
5210
7120
6201
7212
7222
7214
7211
7221
7320
5610
0131
0132
0321
0322
8219
7310
1104
2011
2012
1102
1062
3830
3700
3811
8230
0121
0117
0128
0113
0111
0112
0118
6202
8121
8129
4299
1061
0164
3821
5813
5812
5820
5811
Phone0868686868
Mã số thuế0108081861
Tên viết tắtIFT.,JSC
Tên quốc tếINTERNATIONAL LOAN TRADING SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN MINH THẮNG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2017-12-04
Thay đổi giấy phép2023-06-24 01:26:12
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4632
4641
4663
4759
4752
4721
4711
4512
4753
4722
4541
4543
4530
4542
4520
4312
4513
1812
4330
7490
6499
6619
7410
4390
5819
1811
6810
4322
4321
4329
4311
7310
8230
6820
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4291
4223
4101
4102
Phone0832792269
Mã số thuế3401191075
Người đại diệnNGUYỄN THANH THUẬT
Ngành nghề chínhXuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Bình - Tuy Phong
Ngày thành lập2019-07-23
Thay đổi giấy phép2023-07-15 20:56:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone02438253841/024382
Mã số thuế0100109716
Tên viết tắtTHE GIOI PUBLISHERS CO., LTD
Tên quốc tếTHE GIOI PUBLISHERS ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM TRẦN LONG
Ngành nghề chínhXuất bản sách
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập1993-07-15
Thay đổi giấy phép2023-06-26 12:51:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone05113680056
Mã số thuế0400459486-001
Tên viết tắtHTP
Tên quốc tếSUBSIDIARY COMPANY SHARES IN HOAPHAT TEXTBOOK - BOOK DISTRIBUTION CENTER AND EDUCATIONNAL FACILITIES
Người đại diệnNGUYỄN NHƯ VIỆT
Ngành nghề chínhHoạt động xuất bản khác
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Đà Nẵng
Ngày thành lập2014-06-25
Thay đổi giấy phép2023-06-28 06:00:16
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0949 996 697
Mã số thuế0107532060
Tên viết tắtMONTESSORI HA NOI EDU CO.,LTD
Tên quốc tếMONTESSORI HA NOI EDUCATION INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU HUỆ
Ngành nghề chínhGiáo dục nhà trẻ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2016-08-08
Thay đổi giấy phép2023-05-30 09:38:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4652
4632
4641
4782
4774
4761
4764
1050
1030
1010
1020
46101
8531
8532
8560
1812
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
8299
6619
7410
6110
6190
6120
5819
1811
1410
1073
1071
1709
1040
3240
1520
3100
1074
1075
1420
1079
1062
1430
1512
9529
1511
6820
4101
1061