NGÀNH NGHỀ: Hoạt động xuất bản khác Tìm thấy 1832
Phone0912861350
Mã số thuế0108176626
Tên quốc tếTIEN DAT FIRE PROTECTION AND ELECTROMECHANICAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM THÀNH TRUNG
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đan Phượng
Ngày thành lập2018-03-07
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:54:42
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4663
4759
4752
4741
4742
4312
6022
4610
6399
4330
5914
6209
8299
5920
5912
7110
5913
7410
6110
6190
6120
6130
4390
5819
4322
4321
4329
6201
4311
1820
6202
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
5820
Phone0986208155
Mã số thuế0107458956
Tên quốc tếTRONG THE TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN TRỌNG THẾ
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2016-06-02
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:56:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02437689235
Mã số thuế0108364348
Tên viết tắtADVISEWISE CO., LTD
Tên quốc tếADVISEWISE VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THUỲ TRANG
Ngành nghề chínhHoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2018-07-13
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:59:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0982721654
Mã số thuế0107339518
Tên viết tắtLUCKY AD CO., LTD
Tên quốc tếLUCKY ADVERTISING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC LINH
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2016-03-02
Thay đổi giấy phép2023-06-02 00:07:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã số thuế0107605382
Tên viết tắtDCREATIVE CO.,LTD
Tên quốc tếDCREATIVE COMPANY LIMITED
Người đại diệnPhạm Quốc Định
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2016-10-20
Thay đổi giấy phép2023-06-28 03:55:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4762
4759
4723
4774
4771
4799
4741
4761
4791
4742
4764
5590
7911
4610
5629
7990
1812
5510
5630
7912
7490
6209
7110
7420
7410
7020
5819
1811
6201
5610
7310
3100
3290
2790
6202
5813
5812
5820
5811
Phone0912171133
Mã số thuế0103769319
Tên quốc tếNHAT MINH COMMUNICATION DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THÚY
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2009-04-22
Thay đổi giấy phép2023-06-08 14:49:12
Tên ngành nghề
5320
6312
7911
4610
7990
1812
5510
6399
7912
8559
5914
7490
5912
7110
7420
5911
7410
5819
1811
7212
7214
7211
7213
7320
7310
1820
8230
6311
0164
3900
5820
Mã số thuế0105706917
Tên viết tắtDONG TAM DIGI .,JSC
Tên quốc tếDONG TAM DIGITAL PHOTOS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTào Đức Hiếu
Ngành nghề chínhHoạt động nhiếp ảnh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2011-12-08
Thay đổi giấy phép2023-07-03 05:43:52
Phone8533830 0985503388
Mã số thuế0101614870
Tên quốc tếBUI GIA INTERIOR DECORATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI VĨNH LONG NGUYỄN TIẾN DŨNG
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2005-03-01
Thay đổi giấy phép2023-07-03 04:32:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4663
4759
4723
4711
0144
0149
0145
0142
0141
1610
4610
1812
5630
0162
0240
6619
5911
7410
5819
1811
0220
0231
0311
0312
6810
0321
0322
7310
1622
1104
03224
2220
0210
6820
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone0912052968
Mã số thuế0105232456
Tên quốc tếCOINS FOR CHANGE VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnTĂNG THỊ DUYÊN HỒNG
Ngành nghề chínhBán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2011-03-31
Thay đổi giấy phép2023-06-08 02:47:56
Tên ngành nghề
4649
4641
4773
4771
4751
1020
5621
7911
8532
5629
7990
8560
5630
7912
8559
7490
8890
7020
5819
0311
1410
7320
5610
0321
1399
1392
1629
1420
1393
1430
0230
8230