NGÀNH NGHỀ: Hoạt động y tế dự phòng Tìm thấy 1946
Phone0938485358
Mã số thuế0319007641
Người đại diệnĐOÀN MINH TRƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-06-17
Thay đổi giấy phép2025-06-17T10:40:36
Emailtttchoalac@gmail.commom
Phone0988750589
Mã số thuế0111102737
Tên quốc tếHOA LAC MEDICAL SERVICES AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ PHƯƠNG ĐÔNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động y tế dự phòng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-06-22
Thay đổi giấy phép2025-06-22T07:09:45
Phone0987067277
Mã số thuế6001813288
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THANH NGA
Ngành nghề chínhHoạt động y tế dự phòng
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 1 tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2025-10-13
Thay đổi giấy phép2025-10-30T05:37:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Mã số thuế0317474496
Tên viết tắtVIET NAM SVC INTERNATIONAL CO., LTD
Tên quốc tếVIET NAM SVC INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ QUỐC KHANG
Ngành nghề chínhCắt tóc, làm đầu, gội đầu
Đơn vị quản lýThuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2022-09-14
Thay đổi giấy phép2025-10-31T15:47:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4661
4620
4632
4663
4752
4730
4772
9631
4312
5590
6312
5621
7911
4610
8531
8532
5629
7990
5510
5630
6399
7912
8720
8730
8790
5914
8610
9312
8710
9311
9321
8620
8692
0162
9639
0161
5912
7420
5913
5911
9319
8810
8890
9329
8691
8699
6810
7320
5610
4311
7310
8230
0128
0119
0129
6820
4932
4222
4221
4212
4299
4291
1061
6311
Phone0964833666
Mã số thuế2301225561
Tên viết tắtTHINH AN HOSPITAL CO., LTD
Tên quốc tếTHINH AN HOSPITAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN DUẨN
Ngành nghề chínhHoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 7 tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2022-11-16
Thay đổi giấy phép2025-10-29T08:24:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Phone0983721258
Mã số thuế5701951161
Tên viết tắtHUNG HA MEDICAL CO.,LTD
Tên quốc tếHUNG HA MEDICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnTrần Xuân Nhàn
Ngành nghề chínhHoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Uông Bí - Quảng Yên
Ngày thành lập2018-08-28
Thay đổi giấy phép2023-06-26 07:55:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4632
4663
4752
4772
2396
4312
7911
7990
7912
4330
8620
7110
7410
4390
8691
8699
4322
4321
4329
4311
7310
2395
2023
2660
3250
2100
2310
2392
2394
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0813098198
Mã số thuế0316923484
Tên quốc tếPHONG KHAM Y DUOC 175 COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM DƯƠNG HÙNG
Ngành nghề chínhHoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2021-06-30
Thay đổi giấy phép2023-07-11 12:18:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế2400640657
Tên viết tắtTAN HIEP MEDICAL...,JSC
Tên quốc tếTAN HIEP MEDICAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHÀ VIẾT VỸ
Ngành nghề chínhHoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tân Yên - Yên Thế
Ngày thành lập2013-04-02
Thay đổi giấy phép2023-06-25 06:05:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0988026374
Mã số thuế2300714030
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH QUẢNG
Ngành nghề chínhCung ứng lao động tạm thời
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tiên Du - Quế Võ
Ngày thành lập2012-03-05
Thay đổi giấy phép2023-06-29 22:13:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4620
4632
4641
4663
4722
5224
7730
7710
4312
5621
7820
7830
7911
4610
5629
7990
5630
7912
4330
8610
8620
8692
5229
5225
4390
8691
8699
5210
4322
4321
4329
5610
4311
8230
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102